Thông tin giá vàng sjc mi hồng mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng sjc mi hồng mới nhất ngày 16/09/2019 trên website Dreamformychild.com

★ Tỷ Giá Vàng Online Hôm Nay 24k – 18k – 9999 – SJC – DOJI – PNJ Bao Nhiêu Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.65042.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.60042.100
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.60042.200
Vàng nữ trang 99,99%41.20042.000
Vàng nữ trang 99%40.58441.584
Vàng nữ trang 75%30.25331.653
Vàng nữ trang 58,3%23.23824.638
Vàng nữ trang 41,7%16.26617.666
Hà NộiVàng SJC41.65042.020
Đà NẵngVàng SJC41.65042.020
Nha TrangVàng SJC41.64042.020
Cà MauVàng SJC41.65042.020
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.62042.030
HuếVàng SJC41.63042.020
Biên HòaVàng SJC41.65042.000
Miền TâyVàng SJC41.65042.000
Quãng NgãiVàng SJC41.65042.000
Đà LạtVàng SJC41.67042.050
Long XuyênVàng SJC41.65042.000

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.75041.97041.70042.05041.72042.000
SJC Buôn--41.72042.03041.72042.000
Nguyên liệu 99.9941.68041.82041.64041.88041.68041.820
Nguyên liệu 99.941.63041.77041.59041.83041.63041.770
Lộc Phát Tài41.75041.97041.70042.05041.72042.000
Kim Thần Tài41.75041.97041.70042.05041.72042.000
Hưng Thịnh Vượng--41.71042.11041.71042.110
Nữ trang 99.9941.17042.07041.17042.07040.97041.870
Nữ trang 99.941.07041.97041.07041.97040.87041.770
Nữ trang 9940.77041.67040.77041.67040.57041.470
Nữ trang 75 (18k)30.55031.75030.55031.75030.25031.550
Nữ trang 68 (16k)40.60029.94040.60029.94027.21027.910
Nữ trang 58.3 (14k)23.54024.74023.54024.74023.27024.570
Nữ trang 41.7 (10k)14.56015.76014.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.93016/09/2019 09:22:16
PNJ41.60042.10016/09/2019 09:22:16
SJC41.70042.10016/09/2019 09:22:16
Hà NộiPNJ41.60042.10016/09/2019 09:22:16
SJC41.70042.10016/09/2019 09:22:16
Đà NẵngPNJ41.60042.10016/09/2019 09:22:16
SJC41.70042.10016/09/2019 09:22:16
Cần ThơPNJ41.60042.10016/09/2019 09:22:16
SJC41.70042.10016/09/2019 09:22:16
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.60042.10016/09/2019 09:22:16
Nữ trang 24K41.15041.95016/09/2019 09:22:16
Nữ trang 18K30.21031.61016/09/2019 09:22:16
Nữ trang 14K23.29024.69016/09/2019 09:22:16
Nữ trang 10K16.20017.60016/09/2019 09:22:16

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.73042.030
Vàng 24K (999.9)41.25042.000
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.55042.000
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.73042.030

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.63042.130
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.63042.130
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.63042.130
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.15042.050
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.05041.950
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.050
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.75041.950
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.750
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41754200
99,9%41554185
98,5%40754155
98,0%40554135
95,0%39350
75,0%28203020
68,0%25202690
61,0%24202590

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,075,000 VNĐ4,135,000 VNĐ
HBSHBS4,115,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,155,000 VNĐ4,195,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,075,000 VNĐ4,195,000 VNĐ
18K75%18K75%3,036,000 VNĐ3,176,000 VNĐ
VT10KVT10K3,036,000 VNĐ3,176,000 VNĐ
VT14KVT14K3,036,000 VNĐ3,176,000 VNĐ
16K16K2,509,000 VNĐ2,649,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.130.000 ₫4.185.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.140.000 ₫4.195.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.100.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,075,000 VNĐ4,135,000 VNĐ
HBSHBS4,115,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,155,000 VNĐ4,195,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,075,000 VNĐ4,195,000 VNĐ
18K75%18K75%3,036,000 VNĐ3,176,000 VNĐ
VT10KVT10K3,036,000 VNĐ3,176,000 VNĐ
VT14KVT14K3,036,000 VNĐ3,176,000 VNĐ
16K16K2,509,000 VNĐ2,649,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8
2019-09-121497.191524.061489.081498.90 0.13
2019-09-111485.801498.101485.051497.01 0.77
2019-09-101498.631500.801484.371485.51 0.88
2019-09-091507.541514.971497.471498.56 0.43
2019-09-061517.051527.721502.491504.92 0.92
2019-09-051552.111552.851506.191518.67 2.22
2019-09-041547.021556.881533.751552.28 0.34
2019-09-031529.551549.601521.501547.15 1.18
2019-09-021526.221533.931519.201528.96 0.32
2019-08-301527.781532.971516.931524.08 0.23
2019-08-291539.721550.251519.631527.53 0.74
2019-08-281541.901546.721531.831538.83 0.25
2019-08-271527.221544.481525.601542.60 1.01
2019-08-261541.791554.931524.931527.13 0.08
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng sjc mi hồng

Giới thiệu công ty vàng mi hồng

[vàng mi hồng app] - giới thiệu ứng dụng di động vàng mi hồng

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giới thiệu công ty vàng mi hồng

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng miếng sjc tăng vọt sau tết

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Bạn có biết vàng lá để dát lên thực phẩm chỉ dày có 0,0001 mm

Thông tin giá vàng hàng ngày 8.4 - 10.4.2017

Giá vàng hôm nay ngày 27/9 - vàng nhạy cảm | tin nóng mỗi giờ

Vàng tăng mạnh|| giá vàng hôm nay 15/8/2019, vàng sjc, nhẫn, vàng 9999

đại gia đình vàng mi hồng khuấy động mùa hè 2018

Giá vàng hôm nay 26/8/2019 || giá vàng tăng mạnh|| vàng 9999.vàng 18k

Kỷ niệm 29 năm ngày truyền thống công ty vàng mi hồng (24/9/1989 -24/9/2018)

Mi - hồng

đấu giá thành công 3 phẩm vật-công ty vàng bạc mi hồng (anh tu mi)-sen vàng từ bi 2016

Dự báo giá vàng sjc ngày 29/3/2019: tiếp tục giảm vì giá vàng thế giới xuống đáy 1 tuần

Chính thức giới thiệu ứng dụng di động - app vàng mi hồng

Vàng mi hồng được ubnd tp.hcm vinh danh là doanh nghiệp, doanh nhân tp.hcm tiêu biểu năm 2018

Vàng mi hồng mừng xuân mậu tuất 2018

Giá vàng hôm nay ngày 14/7/2019 | giá vàng mới nhất

Thông tin giá vàng hàng tuần 17.4 - 21.4.2017

Thông tin vàng hàng tuần ngày 30.10 - 03.11.2017

Thông tin vàng hàng tuần 29.5 - 2.6.2017

đại gia đình mi hồng mừng kỉ niệm 28 năm ngày truyền thống mi hồng 24.9.2017

Thông tin vàng hàng tuần 5.6 - 9.6.2017

Du lịch phan thiết dành cho thành viên mi hồng chuyến 3

Thông tin vàng hàng tuần 04.12 - 08.12.2017

Thông tin vàng hàng ngày 28.3 - 31.3.2017

S2 golds - giá vàng chiều ngày hôm nay 21/8/2019 - giá vàng giảm đột ngột

Thông tin vàng hàng tuần 17.07 - 21.07.2017

Lễ khánh thành niệm phật đường của gia đình phật tử mi hồng

Thông tin vàng hàng tuần 22.5 - 25.5.2017

Thông tin vàng hàng tuần 27.11 - 01.12.2017

Thông tin vàng hàng tuần 13.11 - 17.11.2017

Chen nhau mua vàng ngày vía thần tài 2019

Giá vàng hôm nay ngày 15/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay 15/6/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.sjc.9999

Giá vàng tăng mạnh do căng thẳng leo thang | thdt

Giá vàng hôm nay 14/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng tăng sốc sau cuộc không kích của mỹ | vtc1

S2 golds - giá vàng chiều ngày hôm nay 25/8/2019 - vàng nhảy vọt qua ngưỡng 42 triệu đồng/lượng

Giá vàng hôm nay ngày 22/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay 30/3/2019: giảm xuống mức thấp

Giá vàng hôm nay ngày 29/9 | tin nóng mỗi giờ

Sau ngày vía thần tài, giá vàng trong nước giảm mạnh