Thông tin gia vang 9999 voh mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 9999 voh mới nhất ngày 19/11/2019 trên website Dreamformychild.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.26041.480
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.21041.660
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.21041.760
Vàng nữ trang 99,99%40.68041.480
Vàng nữ trang 99%40.06941.069
Vàng nữ trang 75%29.86331.263
Vàng nữ trang 58,3%22.93524.335
Vàng nữ trang 41,7%16.04917.449
Hà NộiVàng SJC41.26041.500
Đà NẵngVàng SJC41.26041.500
Nha TrangVàng SJC41.25041.500
Cà MauVàng SJC41.26041.500
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.23041.510
HuếVàng SJC41.24041.500
Biên HòaVàng SJC41.26041.480
Miền TâyVàng SJC41.26041.480
Quãng NgãiVàng SJC41.26041.480
Đà LạtVàng SJC41.28041.530
Long XuyênVàng SJC41.26041.480

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.23041.48041.28041.55041.28041.480
SJC Buôn--41.30041.53041.29041.470
Nguyên liệu 99.9941.15041.35041.21041.39041.18041.350
Nguyên liệu 99.941.10041.30041.15041.33041.13041.300
Lộc Phát Tài41.23041.48041.28041.55041.28041.480
Kim Thần Tài41.23041.48041.28041.55041.28041.480
Hưng Thịnh Vượng--41.15041.55041.15041.550
Nữ trang 99.9940.88041.58040.88041.58040.85041.550
Nữ trang 99.940.78041.48040.78041.48040.55041.450
Nữ trang 9940.48041.18040.48041.18040.25041.150
Nữ trang 75 (18k)29.39031.39029.39031.39030.01031.310
Nữ trang 68 (16k)27.63029.63027.63029.63027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.46024.46022.46024.46023.09024.390
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.40019/11/2019 10:06:45
PNJ41.00041.50019/11/2019 10:06:45
SJC41.27041.50019/11/2019 10:06:45
Hà NộiPNJ41.00041.50019/11/2019 10:06:45
SJC41.27041.50019/11/2019 10:06:45
Đà NẵngPNJ41.00041.50019/11/2019 10:06:45
SJC41.27041.50019/11/2019 10:06:45
Cần ThơPNJ41.00041.50019/11/2019 10:06:45
SJC41.27041.50019/11/2019 10:06:45
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.00041.50019/11/2019 10:06:45
Nữ trang 24K40.65041.45019/11/2019 10:06:45
Nữ trang 18K29.84031.24019/11/2019 10:06:45
Nữ trang 14K23.00024.40019/11/2019 10:06:45
Nữ trang 10K15.99017.39019/11/2019 10:06:45

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.30041.500
Vàng 24K (999.9)41.00041.600
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.15041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.31041.490

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.29041.740
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.29041.740
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.29041.740
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.30041.460
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41344146
99,9%41204145
98,5%40404120
98,0%40204100
95,0%38900
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,088,000 VNĐ4,148,000 VNĐ
HBSHBS4,107,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,112,000 VNĐ4,152,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,088,000 VNĐ4,152,000 VNĐ
18K75%18K75%3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
VT10KVT10K3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
VT14KVT14K3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
16K16K2,537,000 VNĐ2,657,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.100.000 ₫4.140.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.110.000 ₫4.155.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,088,000 VNĐ4,148,000 VNĐ
HBSHBS4,107,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,112,000 VNĐ4,152,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,088,000 VNĐ4,152,000 VNĐ
18K75%18K75%3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
VT10KVT10K3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
VT14KVT14K3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
16K16K2,537,000 VNĐ2,657,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-181467.141473.641456.211471.03 0.29
2019-11-151470.881471.121462.431466.78 0.3
2019-11-141463.301474.381461.201471.05 0.53
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang 9999 voh

Giá vàng hôm nay 9/11/2019 - giá vàng 9999 hôm nay biến đổi lạ thường

Giá vàng hôm nay ngày 13/08/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 9/11/2019

Giá vàng hôm nay ngày 31/01/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Phn | cách phân biệt vàng 999 và 9999 |

Hong kong hoa duong tu kinh bang vang 9999

Giá vàng hôm nay 11/11/2019: đầu tuần vàng tăng hay giảm

Phn | nhẫn nam 1 chỉ và 2 chỉ vàng 24k - các mẫu nhẫn nam đẹp|

Ancarat - bst phật vàng 9999, phong thủy và tinh xảo

Ngà voi thiên nhiên 6.0mm gắn cham vàng 24k 9999. giá bán dịp tết chỉ 2.700.000 đồng

Giá cà phê hôm nay ngày 15/11/2019 tiếp tục tăng

93 bài bolero không quảng cáo - lk nhạc vàng trữ tình chọn lọc 2019

Phn | tận mắt xem cách phân biệt vàng 24k và 10k quá hay |

Vàng 9999 biết bơi

Hpro trao tặng 1 chỉ vàng 9999 cho anh tuấn anh - ý yên, nam định

Phat vang 9999 thailand

Giá vàng hôm nay 17/6/2017 sjc- 9999 -24k- 18k

Hgpj chuỗi ngà voi 6.0mm + tỳ hưu vàng ròng 24k 9999 giá bán 4.500.000 đồng. ☎📞 02822449999

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Trang sức "vàng non" 10k: chi tiền triệu đeo hàng "rởm" | anvcs | antg

Công bố kết quả bốc thăm và trao giải vàng 9999 - tuần 1

Nhẫn lông voi vàng 18k - may mắn và hạnh phúc lứa đôi

Nhẫn lông voi hai hàng trơn xoàn - tivory - nhẫn lông voi nữ

Làm slime từ vàng 9999

Vàng 9999 móng hổ malaysia

#ngavoi nhẫn ngà voi bọc vàng 18k song hổ bảo ngọc

Hai kich vang rong (tan beo, tan bo)

Phn | hướng dẫn phân biệt vàng giả vàng thật | gold real and gold fake

Vòng tay 12 con giáp ngà voi vàng 18 k

S2 gold - mẫu nhẫn vàng ngà voi lông voi cực đẹp - beautiful gold rings

Vì tổ chức đua voi trái phép nên vịt và phong cận bị cảnh sát giao thông bắt vào nhà tù | mister vịt

Nhẫn ngà voi. bọc vàng 24k. lh: 0935.575.373 (zalo)

Nhẫn vàng 18k phúc - lộc - thọ lồng lông đuôi voi (2 chỉ)

Slenderman - đưa noob đi chơi sở thú tránh nắng mùa hè và cưỡi voi kim cương trong minecraft

Uha - nhẫn lông voi mạ vàng 18k - giá : 160.000đ/chiếc - lh : 0123 233 7757

1977 vlog - chị dậu parody - kỷ nguyên hắc ám

Nhẫn xương cá bọc vàng kim tiền lông đuôi voi - tiệm vàng kim phương vũng tàu

Cận cảnh quy trình thủ công làm chiếc nhẫn 2 chỉ vàng

đá quý chuyện lạ có thật từ những khói đá voi từ cỗ xưa có vàng 9999 trong đá voi không xem thì phí

Nhẫn lông voi khắc rồng xi mạ vàng 18k giá rẻ hcm

Nhẫn lông voi mạ vàng cao cấp

Dây chuyền phong thủy charm vàng 24k-9999 - ngọc charm / kiếm hiệp tình

Bộ quốc voi chiến giá 33tr mộc-đồ gỗ hùng hoa- 0968590619

Quá trình chế tạo chiếc nhẫn 1 lượng vàng 24k

Nhẫn ngà voi bọc vàng - nhẫn lông voi bọc vàng - tiệm vàng kim phương vũng tàu

Ntn - thử ăn que kem mạ vàng 24k 9999 (eating 24karat gold icecream)

Ancarat - "phật phù hộ 12 con giáp" vàng 9999

Bộ ghế quốc voi gỗ hương đá siêu dày.đồ gỗ thành luân

Những sự thật thú vị về "tiền" - money fun facts

Giá vàng hôm nay 14/2/2019: ồ ạt bán ra, không ngừng tăng giá