Thông tin giá cổ phiếu yeah1 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cổ phiếu yeah1 mới nhất ngày 06/04/2020 trên website Dreamformychild.com

Tổng hợp tin tức chứng khoán trong 24h qua

Cập nhật lúc 02:59:42 07/04/2020

Dòng tiền quay về sàn chứng khoán, điểm tăng gần 35
VN-Index tăng gần 35 điểm
Thị trường chứng khoán: Tháng 4, kỳ vọng thị trường “giữ nhiệt”
Sự kiện chứng khoán đáng chú ý ngày 7/4
Tỷ phú Phạm Nhật Vượng chế máy thở, đại gia may mặc làm đồ phòng dịch
Cổ phiếu dầu khí bật tăng theo giá dầu
Lịch sự kiện và tin vắn chứng khoán ngày 06/04
Chứng khoán châu Á lên điểm trong phiên 6/4
Thị trường chứng khoán ngày 6/4 sẽ như thế nào?
Dấu hiệu chu kỳ khủng hoảng 10 năm xuất hiện
Tỷ lệ tử vong do dịch COVID-19 giảm giúp chứng khoán hồi phục tích cực
Thêm nhiều cá nhân, tổ chức bị xử phạt
Thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam vững vàng trong bão dịch Covid-19
Cổ phiếu cần quan tâm ngày 7/4 | Nhận định | Đầu tư chứng khoán
Giao dịch chứng khoán ngày 6/4: Một phiên bùng nổ, VNDirect lại lỗi hệ thống
Nhận định chứng khoán phái sinh phiên 7/4: HĐTL tháng 4 tạm thời chịu lực cản từ vùng 670 điểm
Luật thiên thanh (Blue Sky Law) trong thị trường chứng khoán Mỹ là gì?
Lãnh đạo ra tay “đỡ giá” cổ phiếu vua
Doanh nghiệp cẩn trọng với lỗi thời hạn
Ông Trần Lệ Nguyên bán gần hết vốn công ty chứng khoán cho một cá nhân
YSVN: VN-Index có thể tăng đến vùng 778 – 810 điểm trong tháng 4

Tổng hợp tin tức cổ phiếu trong 24h qua

Cập nhật lúc 02:59:42 07/04/2020

Lãnh đạo ra tay “đỡ giá” cổ phiếu vua
Phiên chiều 6/4: Cổ phiếu lớn bé đua nhau tạo sóng, VN-Index tăng gần 5%
Cổ phiếu cần quan tâm ngày 7/4 | Nhận định | Đầu tư chứng khoán
Cổ phiếu dầu khí bật tăng theo giá dầu
Gilimex huy động vốn từ phát hành cổ phiếu để trả nợ vay
Cấp tập mua cổ phiếu quỹ
VN-Index vượt ngưỡng 720 điểm
Nhà Từ Liêm (NTL) trình phương án hủy 2,6 triệu cổ phiếu quỹ
Điểm danh những doanh nghiệp chốt quyền nhận cổ tức bằng tiền, bằng cổ phiếu và cổ phiếu thưởng tuần này
Cứu giá cổ phiếu mùa dịch
Cổ phiếu BĐS đồng loạt tăng trần, bất chấp nhà đất... “đóng băng“
Vinaconex 2: Đổi tên, phát hành 15 triệu cổ phiếu với giá từ 15.000 đồng/cổ phiếu
Trao tay 17 triệu cổ phiếu VDS, ông Trần Lệ Nguyên không còn là cổ đông lớn của Chứng khoán Rồng Việt
Cổ phiếu Thế giới Di động gượng dậy sau chuỗi ngày lao đao vì Covid-19
Số phận những cổ phiếu lên sàn giữa dịch Covid-19
Cổ phiếu tâm điểm ngày 7/4: HPG, FPT, NTC, QNS
Cổ phiếu bầu Đức “sốt” trở lại sau tin liên quan con trai ông Trần Bắc Hà
​Cổ phiếu của ứng dụng họp trực tuyến Zoom giảm mạnh do lo ngại về bảo mật
TLG đăng ký mua lại 1.5 triệu cổ phiếu quỹ
Sự kiện chứng khoán đáng chú ý ngày 7/4

Bảng giá cổ phiếu sàn HSX & HNX hôm nay

Cập nhật lúc 02:59:42 07/04/2020

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
AAA Hóa chất10,30010,800207,3745004.85
AAM Thực phẩm & Đồ uống11,80011,900821000.85
AAV Bất động sản5,0005,10010,3301002.00
ABS Bán lẻ26,90028,8009,8591,9006.88
ABT Thực phẩm & Đồ uống33,70032,600288-1,100-3.26
ACB Ngân hàng19,10020,600575,4901,5007.85
ACC Xây dựng và Vật liệu19,00019,0005500.00
ACL Thực phẩm & Đồ uống17,50018,0002,5065002.86
ACM Tài nguyên cơ bản40050071,60010025.00
ADC Truyền thông10,20011,200101,0009.80
ADS Hàng cá nhân & Gia dụng10,00010,000000.00
AGG Bất động sản28,00028,20020,8002000.71
AGM Thực phẩm & Đồ uống10,10010,8005,9147006.97
AGR Dịch vụ tài chính2,4002,60022,9252006.64
ALT Truyền thông11,30011,300000.00
AMC Tài nguyên cơ bản17,50017,9001,0004002.29
AMD Bất động sản3,2003,0002,115,649-200-4.79
AME Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,9006,700200-200-2.90
AMV Dược phẩm và Y tế12,50013,50064,4601,0008.00
ANV Thực phẩm & Đồ uống13,90014,90017,7781,0006.83
APC Dược phẩm và Y tế13,60013,7003,6011000.74
APG Dịch vụ tài chính8,2008,400106,9272002.31
API Bất động sản8,3009,100608009.64
APP Hóa chất5,6005,600000.00
APS Dịch vụ tài chính2,0002,2002,38020010.00
ARM Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,60029,600000.00
ART Dịch vụ tài chính2,2002,300582,6701004.55
ASM Thực phẩm & Đồ uống3,6003,90028,8543006.89
ASP Tiện ích cộng đồng5,1005,3002,9862004.13
AST Hàng & Dịch vụ công nghiệp43,50046,5004,1103,0006.90
ATG Tài nguyên cơ bản6006001,12803.33
ATS Du lịch và giải trí32,80029,60020-3,200-9.76
BAX Xây dựng và Vật liệu37,60038,9003401,3003.46
BBC Thực phẩm & Đồ uống46,50047,000505001.08
BBS Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
BCC Xây dựng và Vật liệu5,4005,50023,0901001.85
BCE Xây dựng và Vật liệu6,5006,7002,8532003.08
BCF Thực phẩm & Đồ uống55,00055,000000.00
BCG Dịch vụ tài chính4,6004,90021,0683006.93
BDB Truyền thông10,80010,800000.00
BED Truyền thông32,00032,000000.00
BFC Hóa chất10,30010,7001,4234003.88
BHN Thực phẩm & Đồ uống43,20044,0001008001.85
BIC Bảo hiểm25,00025,00010000.00
BID Ngân hàng34,30036,700188,1642,4007.00
BII Bất động sản60060081,46000.00
BKC Tài nguyên cơ bản5,4005,900305009.26
BLF Thực phẩm & Đồ uống2,7002,700000.00
BMC Tài nguyên cơ bản9,60010,2001,6466006.25
BMI Bảo hiểm15,50016,60029,7051,1006.77
BMP Xây dựng và Vật liệu36,00038,00020,8922,0005.42
BPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
BRC Hóa chất11,20012,00018006.70
BSC Bán lẻ15,20015,200000.00
BSI Dịch vụ tài chính8,5008,5001,08600.12
BST Truyền thông21,60021,600000.00
BTP Tiện ích cộng đồng12,00012,2001,6112001.67
BTS Xây dựng và Vật liệu3,6003,9004603008.33
BTT Bán lẻ34,90034,900100.00
BTW Tiện ích cộng đồng49,00049,000000.00
BVH Bảo hiểm42,30045,300113,1903,0006.97
BVS Dịch vụ tài chính8,6009,0004,0804004.65
BWE Tiện ích cộng đồng17,00017,60036,6616003.54
BXH Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50014,500000.00
C32 Xây dựng và Vật liệu20,10020,2001601000.25
C47 Xây dựng và Vật liệu7,2007,6002,4464005.57
C69 Xây dựng và Vật liệu4,8004,9006,2101002.08
C92 Xây dựng và Vật liệu9,2009,200000.00
CAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp85,90085,900000.00
CAN Thực phẩm & Đồ uống26,20026,200000.00
CAP Tài nguyên cơ bản29,60030,0009004001.35
CAV Hàng & Dịch vụ công nghiệp58,30059,0001277001.20
CCI Bất động sản13,40012,50025-900-6.74
CCL Bất động sản4,4004,7002,3243006.85
CDC Xây dựng và Vật liệu12,50012,00096-500-4.00
CDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,50018,500000.00
CEE Xây dựng và Vật liệu17,80016,700553-1,100-5.92
CEO Bất động sản6,2006,700100,5905008.06
CET Hàng cá nhân & Gia dụng2,5002,300400-200-8.00
CHP Tiện ích cộng đồng17,80018,0001,2732001.12
CIA Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,20010,1001,7109009.78
CIG Xây dựng và Vật liệu1,8001,70022-100-4.44
CII Xây dựng và Vật liệu18,70019,400198,2417003.47
CJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,10017,100000.00
CKG Xây dựng và Vật liệu7,7008,2002,9155006.96
CKV Công nghệ thông tin18,20018,200000.00
CLC Hàng cá nhân & Gia dụng24,10025,8002,5791,7006.85
CLG Bất động sản1,7001,8001,9181003.39
CLH Xây dựng và Vật liệu17,30017,300000.00
CLL Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,60027,00012-1,600-5.59
CLM Tài nguyên cơ bản18,70018,700000.00
CLW Tiện ích cộng đồng26,90026,900000.00
CMC Ô tô và phụ tùng10,40010,400000.00
CMG Công nghệ thông tin24,00025,5003,8871,5006.25
CMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,6002,400120-200-7.69
CMV Bán lẻ18,50017,2001-1,300-6.78
CMX Thực phẩm & Đồ uống10,40010,70011,4943002.88
CNG Tiện ích cộng đồng19,20019,7001,4905002.34
COM Bán lẻ43,50043,60021000.11
CPC Hóa chất19,10018,000100-1,100-5.76
CRC Xây dựng và Vật liệu11,40011,4001,57200.00
CRE Bất động sản14,80015,0001,7642001.01
CSC Bất động sản24,50025,0005105002.04
CSM Ô tô và phụ tùng14,20014,3001,8491000.70
CSV Hóa chất18,40018,9005,8635002.72
CT6 Xây dựng và Vật liệu3,4003,400000.00
CTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,30032,300000.00
CTC Du lịch và giải trí2,8002,800000.00
CTD Xây dựng và Vật liệu48,20051,6008,4893,4006.94
CTF Ô tô và phụ tùng22,00022,30014,1463001.36
CTG Ngân hàng18,80020,1001,055,7011,3006.91
CTI Xây dựng và Vật liệu21,30021,30072,91100.00
CTP Thực phẩm & Đồ uống3,0003,00035000.00
CTS Dịch vụ tài chính5,7006,0008,6033004.70
CTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,10050000.00
CTX Xây dựng và Vật liệu9,0009,800108008.89
CVN Xây dựng và Vật liệu8,0008,4002904005.00
CVT Xây dựng và Vật liệu15,80016,90025,8331,1006.62
CX8 Xây dựng và Vật liệu8,6008,600000.00
D11 Bất động sản14,00014,000000.00
D2D Bất động sản45,60047,6009,9352,0004.39
DAD Truyền thông15,00015,000000.00
DAE Truyền thông14,50014,5002000.00
DAG Hóa chất5,4005,30015,471-100-0.94
DAH Du lịch và giải trí9,80010,00087,6212002.04
DAT Thực phẩm & Đồ uống13,90013,900000.00
DBC Thực phẩm & Đồ uống19,20017,10083,924-2,100-10.70
DBD Dược phẩm và Y tế49,30049,9003,5356001.22
DBT Dược phẩm và Y tế10,00010,700207007.00
DC2 Xây dựng và Vật liệu6,0005,600100-400-6.67
DC4 Xây dựng và Vật liệu12,20012,200000.00
DCL Dược phẩm và Y tế18,00018,60010,0606003.33
DCM Hóa chất5,7005,90066,2952002.99
DDG Tiện ích cộng đồng27,80028,0006,4602000.72
DGC Hóa chất19,90021,4009,1901,5007.54
DGW Bán lẻ19,10020,40038,8941,3006.81
DHA Xây dựng và Vật liệu28,70028,500108-200-0.52
DHC Tài nguyên cơ bản32,70033,80017,4341,1003.21
DHG Dược phẩm và Y tế81,80084,0001,6162,2002.69
DHM Tài nguyên cơ bản4,0003,90045-100-1.25
DHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,7009,700000.00
DHT Dược phẩm và Y tế44,20045,5003,1001,3002.94
DIC Xây dựng và Vật liệu1,4001,50015,1841005.04
DID Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
DIG Bất động sản10,80011,100204,5963002.31
DIH Xây dựng và Vật liệu16,20016,200000.00
DL1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,20030,200000.00
DLG Tài nguyên cơ bản1,5001,600918,4481004.55
DMC Dược phẩm và Y tế43,60043,00012,192-600-1.38
DNC Tiện ích cộng đồng62,50056,40010-6,100-9.76
DNM Dược phẩm và Y tế26,80029,4006,1902,6009.70
DNP Xây dựng và Vật liệu17,50017,3001,630-200-1.14
DNY Tài nguyên cơ bản2,4002,20010-200-8.33
DP3 Dược phẩm và Y tế63,00069,0001306,0009.52
DPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,800608008.89
DPG Xây dựng và Vật liệu21,80023,20041,2961,4006.19
DPM Hóa chất12,40012,900134,3655003.63
DPR Hóa chất34,80035,6001,4108002.30
DPS Tài nguyên cơ bản200200000.00
DQC Hàng cá nhân & Gia dụng16,70016,9005,7062000.90
DRC Ô tô và phụ tùng15,50016,60045,4461,1006.77
DRH Bất động sản3,3003,500128,5682006.75
DRL Tiện ích cộng đồng50,90050,60022-300-0.59
DS3 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,8002,8001,63000.00
DSN Du lịch và giải trí43,00045,0001,0942,0004.65
DST Truyền thông1,2001,30048,5101008.33
DTA Bất động sản3,6003,8005822005.28
DTD Xây dựng và Vật liệu10,10010,4006,4603002.97
DTL Tài nguyên cơ bản16,90015,70016-1,200-6.82
DTT Hóa chất13,10012,3004-800-5.77
DVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,50030,4001,5181,9006.49
DXG Bất động sản8,3008,900247,7306006.98
DXP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7009,5004,3608009.20
DXV Xây dựng và Vật liệu2,5002,7003222005.88
DZM Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,5002,600101004.00
EBA Tiện ích cộng đồng15,90015,900000.00
EBS Truyền thông7,0007,000000.00
ECI Truyền thông18,10018,100000.00
EIB Ngân hàng15,20015,50020,3553001.97
EID Truyền thông11,30011,0002,150-300-2.65
ELC Công nghệ thông tin4,4004,3009,501-100-1.14
EMC Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
EVE Hàng cá nhân & Gia dụng8,3008,9007,9946006.95
EVG Xây dựng và Vật liệu2,5002,50048,13400.81
EVS Dịch vụ tài chính9,0009,0001000.00
FCM Xây dựng và Vật liệu5,9005,700332-200-3.06
FCN Xây dựng và Vật liệu7,6007,90066,7783003.56
FDC Bất động sản8,9009,4004835005.04
FDT Du lịch và giải trí38,80038,800000.00
FID Bất động sản1,0001,000000.00
FIR Bất động sản27,00027,5003,9475001.85
FIT Dịch vụ tài chính5,5005,60031,0411001.82
FLC Bất động sản2,8003,0001,424,1782006.71
FMC Thực phẩm & Đồ uống17,50018,7002,3351,2006.86
FPT Công nghệ thông tin44,60047,500271,8992,9006.50
FRT Bán lẻ12,70013,60045,3359006.69
FTM Hàng cá nhân & Gia dụng1,4001,50022,3601005.07
FTS Dịch vụ tài chính10,30010,6009,4903002.91
FUCTVGF1 Dịch vụ tài chính11,90011,900000.00
FUCTVGF2 Dịch vụ tài chính10,40010,400000.00
FUCVREIT Dịch vụ tài chính6,0006,400184007.00
GAB Xây dựng và Vật liệu135,000137,5006,1992,5001.85
GAS Tiện ích cộng đồng59,20063,000151,3293,8006.42
GDT Hàng cá nhân & Gia dụng22,80022,9001,0031000.44
GDW Tiện ích cộng đồng39,30039,300000.00
GEG Tiện ích cộng đồng19,80020,80034,6961,0005.05
GEX Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90014,500136,3926004.32
GIL Hàng cá nhân & Gia dụng16,10016,7007726003.74
GKM Xây dựng và Vật liệu15,50015,40033,490-100-0.65
GLT Hàng cá nhân & Gia dụng28,40028,400000.00
GMC Hàng cá nhân & Gia dụng13,40014,0001,0556004.49
GMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,20016,30041,9791,1006.91
GMX Xây dựng và Vật liệu21,00021,000000.00
GSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,20010,0001-200-1.96
GTA Tài nguyên cơ bản10,90011,600297005.94
GTN Thực phẩm & Đồ uống15,00015,30087,0053001.67
GVR Hóa chất8,7009,10059,1024004.60
HAD Thực phẩm & Đồ uống12,70012,8002401000.79
HAG Thực phẩm & Đồ uống2,8003,000450,6842006.76
HAH Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,90011,3854004.34
HAI Hóa chất3,0002,8001,363,924-200-6.78
HAP Tài nguyên cơ bản2,9002,9005,28000.69
HAR Bất động sản2,4002,60096,3952006.67
HAS Xây dựng và Vật liệu5,9006,30014006.78
HAT Thực phẩm & Đồ uống22,00022,800308003.64
HAX Ô tô và phụ tùng10,60011,30025,9447006.60
HBC Xây dựng và Vật liệu6,8007,300466,9395006.87
HBE Truyền thông7,2007,900107009.72
HBS Dịch vụ tài chính1,8001,900101005.56
HCC Xây dựng và Vật liệu9,2009,20087000.00
HCD Hóa chất2,2002,40020,8672006.61
HCM Dịch vụ tài chính12,70013,600186,1089006.69
HCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,20018,200000.00
HDA Xây dựng và Vật liệu6,7006,9005,4202002.99
HDB Ngân hàng19,50020,500202,0521,0004.86
HDC Bất động sản15,60016,30050,8267004.15
HDG Bất động sản17,80019,00049,4071,2006.76
HEV Truyền thông12,60013,800101,2009.52
HGM Tài nguyên cơ bản36,00036,000000.00
HHC Thực phẩm & Đồ uống101,000101,000000.00
HHG Du lịch và giải trí1,0001,1006,96010010.00
HHP Tài nguyên cơ bản13,50013,5007,79000.00
HHS Ô tô và phụ tùng3,3003,500163,1522006.77
HID Xây dựng và Vật liệu2,1002,20043,7061005.24
HII Hóa chất13,50013,50026,33500.00
HJS Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
HKB Thực phẩm & Đồ uống60060026,84000.00
HKT Thực phẩm & Đồ uống3,5003,200210-300-8.57
HLC Tài nguyên cơ bản7,2007,200000.00
HLD Bất động sản16,70017,2001505002.99
HLY Xây dựng và Vật liệu44,60044,600000.00
HMC Tài nguyên cơ bản10,80011,6004,1188006.94
HMH Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,7007000.00
HNG Thực phẩm & Đồ uống12,30012,70032,2544003.25
HNM Thực phẩm & Đồ uống4,5004,500000.00
HOM Xây dựng và Vật liệu2,5002,7001,9602008.00
HOT Du lịch và giải trí26,00027,80091,8006.92
HPG Tài nguyên cơ bản17,70018,9001,020,7241,2006.80
HPM Tài nguyên cơ bản12,90012,900000.00
HPX Bất động sản27,10027,20030,6981000.18
HQC Bất động sản1,1001,1001,050,7990-0.93
HRC Hóa chất37,10034,50014-2,600-6.88
HSG Tài nguyên cơ bản5,2005,600643,9494006.92
HSL Thực phẩm & Đồ uống3,8004,1004,1533006.77
HT1 Xây dựng và Vật liệu10,60011,3006,6937006.64
HTC Tiện ích cộng đồng25,00025,000000.00
HTI Xây dựng và Vật liệu10,20010,8003326005.37
HTL Ô tô và phụ tùng13,80013,90061000.72
HTN Bất động sản15,00015,2003,2762001.00
HTP Truyền thông10,00010,000000.00
HTT Bán lẻ1,0001,0006,21500.00
HTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80012,800000.00
HU1 Xây dựng và Vật liệu6,6006,600000.00
HU3 Xây dựng và Vật liệu7,2007,700135006.94
HUB Xây dựng và Vật liệu16,90017,0003,1681000.59
HUT Xây dựng và Vật liệu1,5001,500415,66000.00
HVG Thực phẩm & Đồ uống6,4006,80025,1574005.44
HVH Xây dựng và Vật liệu6,4006,90015,5585006.93
HVN Du lịch và giải trí19,30020,700151,0091,4006.99
HVT Hóa chất37,00039,000602,0005.41
HVX Xây dựng và Vật liệu3,5003,500500.00
IBC Dịch vụ tài chính21,80021,90011,4971000.46
ICG Xây dựng và Vật liệu5,8006,0007802003.45
ICT Công nghệ thông tin12,60013,2003,2826004.76
IDC Bất động sản15,80015,800000.00
IDI Thực phẩm & Đồ uống3,1003,30022,5942006.77
IDJ Bất động sản14,20014,40034,6802001.41
IDV Bất động sản32,80031,800250-1,000-3.05
IJC Bất động sản8,5009,10041,0246006.92
ILB Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,0002,66000.00
IMP Dược phẩm và Y tế44,30047,0007,6052,7005.98
INC Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
INN Hàng & Dịch vụ công nghiệp23,40023,100530-300-1.28
ITA Bất động sản1,9002,000303,0751003.13
ITC Bất động sản12,30012,200450-100-0.81
ITD Công nghệ thông tin7,5007,60021,1351000.67
ITQ Tài nguyên cơ bản2,3002,50076,9502008.70
IVS Dịch vụ tài chính7,2007,3001,5201001.39
JVC Dược phẩm và Y tế2,2002,4008,9802006.76
KBC Bất động sản11,80012,400134,2646005.08
KDC Thực phẩm & Đồ uống14,60014,90030,7703002.05
KDH Bất động sản18,30018,70078,0744002.19
KDM Xây dựng và Vật liệu1,7001,8008801005.88
KHP Tiện ích cộng đồng8,7008,70017300.00
KHS Thực phẩm & Đồ uống11,00011,8001,2108007.27
KKC Tài nguyên cơ bản4,3004,100350-200-4.65
KLF Du lịch và giải trí1,6001,500535,100-100-6.25
KMR Hàng cá nhân & Gia dụng2,1002,2006,2751006.44
KMT Tài nguyên cơ bản8,1008,100000.00
KOS Bất động sản28,30028,50023,0522000.71
KPF Xây dựng và Vật liệu21,40021,4007300.00
KSB Tài nguyên cơ bản13,10013,70099,3786004.58
KSD Hàng cá nhân & Gia dụng7,3006,60015,000-700-9.59
KSK Xây dựng và Vật liệu200200000.00
KSQ Tài nguyên cơ bản1,2001,3001101008.33
KST Công nghệ thông tin16,00016,000000.00
KTS Thực phẩm & Đồ uống8,0008,700207008.75
KTT Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
KVC Tài nguyên cơ bản80080016,48000.00
L10 Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,40011,6002-800-6.10
L14 Xây dựng và Vật liệu55,40056,7007,3301,3002.35
L18 Xây dựng và Vật liệu10,40010,400000.00
L35 Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
L43 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,7002,700000.00
L61 Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,50012,500000.00
L62 Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
LAF Thực phẩm & Đồ uống8,0008,000000.00
LAS Hóa chất5,2005,20089000.00
LBE Truyền thông31,20031,200000.00
LBM Xây dựng và Vật liệu25,00025,0009700.00
LCD Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
LCG Xây dựng và Vật liệu4,2004,50082,1153006.87
LCM Tài nguyên cơ bản6006009,0860-1.61
LCS Xây dựng và Vật liệu3,2003,200000.00
LDG Bất động sản4,5004,800314,8193006.97
LDP Dược phẩm và Y tế21,00021,000000.00
LEC Bất động sản16,90016,80030-100-0.59
LGC Hàng & Dịch vụ công nghiệp43,50044,0001165001.15
LGL Bất động sản4,2004,2001,69100.72
LHC Xây dựng và Vật liệu58,00058,4007704000.69
LHG Bất động sản12,20012,60012,6674002.86
LIG Xây dựng và Vật liệu2,9002,9001,46000.00
LIX Hàng cá nhân & Gia dụng43,50043,50010,24400.00
LM7 Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,00010-600-9.09
LM8 Xây dựng và Vật liệu24,00024,000000.00
LMH Bất động sản1,1001,20086,9181006.14
LO5 Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,3001,300000.00
LSS Thực phẩm & Đồ uống4,1004,0004,300-100-1.73
LUT Xây dựng và Vật liệu1,7001,7002000.00
MAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,8004,8004000.00
MAS Du lịch và giải trí25,50026,1001006002.35
MBB Ngân hàng14,80015,800799,6311,0006.78
MBG Xây dựng và Vật liệu6,2006,80084,4806009.68
MBS Dịch vụ tài chính9,2009,90012,0707007.61
MCC Xây dựng và Vật liệu10,70010,700000.00
MCF Thực phẩm & Đồ uống9,9009,900000.00
MCG Xây dựng và Vật liệu1,5001,5002,12900.00
MCO Xây dựng và Vật liệu2,0002,1002201005.00
MCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00015,000000.00
MDC Tài nguyên cơ bản5,3005,300000.00
MDG Xây dựng và Vật liệu10,60010,80032001.89
MEC Xây dựng và Vật liệu1,00090020-100-10.00
MED Dược phẩm và Y tế41,00041,3004803000.73
MEL Tài nguyên cơ bản8,8008,800000.00
MHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,5002,60091003.94
MHL Tài nguyên cơ bản5,1005,100000.00
MIM Tài nguyên cơ bản12,30012,300000.00
MKV Dược phẩm và Y tế10,80010,800000.00
MPT Hàng cá nhân & Gia dụng9001,00032,90010011.11
MSC Hàng cá nhân & Gia dụng17,60017,600000.00
MSH Hàng cá nhân & Gia dụng23,70025,40041,6041,7006.95
MSN Thực phẩm & Đồ uống52,30055,900255,6833,6006.88
MST Xây dựng và Vật liệu3,3003,300368,75000.00
MWG Bán lẻ65,40069,90048,6164,5006.88
NAF Thực phẩm & Đồ uống23,00022,0001,298-1,000-4.35
NAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,8003,9009,3901002.63
NAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,10013,100000.00
NAV Xây dựng và Vật liệu19,00020,300311,3006.84
NBB Bất động sản17,20017,4009,0202001.17
NBC Tài nguyên cơ bản5,9005,9001,11000.00
NBP Tiện ích cộng đồng11,30010,800260-500-4.42
NBW Tiện ích cộng đồng35,60035,600000.00
NCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp48,00051,2006,7173,2006.67
NDN Bất động sản13,80014,30018,3905003.62
NDX Xây dựng và Vật liệu11,00011,0002,30000.00
NET Hàng cá nhân & Gia dụng37,00039,000102,0005.41
NFC Hóa chất5,7005,700000.00
NGC Thực phẩm & Đồ uống3,9003,900000.00
NHA Xây dựng và Vật liệu9,3009,7002,6604004.30
NHC Xây dựng và Vật liệu35,20035,200000.00
NHH Hóa chất36,00038,50024,3952,5006.94
NHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp4003009,650-100-25.00
NKG Tài nguyên cơ bản4,9005,200222,9773006.82
NLG Bất động sản20,00020,000119,32500.00
NNC Xây dựng và Vật liệu42,20043,3003,9091,1002.49
NRC Bất động sản7,0007,30013,8703004.29
NSC Thực phẩm & Đồ uống69,90070,0004,6261000.14
NSH Tài nguyên cơ bản1,3001,4002,0401007.69
NST Hàng cá nhân & Gia dụng21,10021,100000.00
NT2 Tiện ích cộng đồng17,00018,10059,8431,1006.16
NTH Xây dựng và Vật liệu32,00032,000000.00
NTL Bất động sản15,80016,60033,7208004.73
NTP Xây dựng và Vật liệu28,10028,2001,2001000.36
NVB Ngân hàng8,2008,400123,5602002.44
NVL Bất động sản51,90052,00024,4741000.19
NVT Bất động sản4,6004,9001303006.78
OCH Du lịch và giải trí6,5006,500000.00
OGC Dịch vụ tài chính2,3002,40068,7771003.83
ONE Công nghệ thông tin3,0003,0001000.00
OPC Dược phẩm và Y tế50,00049,000587-1,000-2.00
PAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,50017,80013,1763001.43
PAN Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,20021,20011,7171,0004.95
PBP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,8005,800000.00
PC1 Xây dựng và Vật liệu11,10011,80039,1397005.83
PCE Hóa chất5,3005,300000.00
PCG Tiện ích cộng đồng5,2005,200000.00
PCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,5008,500000.00
PDB Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
PDC Du lịch và giải trí7,8007,800000.00
PDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp61,00060,00025-1,000-1.64
PDR Bất động sản25,00025,00041,18300.00
PEN Xây dựng và Vật liệu5,1005,100000.00
PET Bán lẻ7,0007,00018,64200.43
PGC Tiện ích cộng đồng12,30012,7003,8514003.25
PGD Tiện ích cộng đồng26,00027,8005111,8006.92
PGI Bảo hiểm14,30014,5009202001.40
PGN Hóa chất12,90013,0002701000.78
PGS Tiện ích cộng đồng15,40016,6006501,2007.79
PGT Du lịch và giải trí6,5006,500000.00
PHC Xây dựng và Vật liệu9,8009,8002,32200.00
PHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,30026,300000.00
PHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,3009,20020-100-1.08
PHR Hóa chất36,40038,90089,3592,5006.88
PIA Viễn thông26,50027,500101,0003.77
PIC Tiện ích cộng đồng8,5007,800820-700-8.24
PIT Bán lẻ3,7004,0008163006.74
PJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp27,00027,000000.00
PJT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
PLC Hóa chất11,30011,7005,6004003.54
PLP Hóa chất6,0006,4004924006.90
PLX Dầu khí39,90040,100192,4662000.50
PMB Hóa chất6,9006,900000.00
PMC Dược phẩm và Y tế42,10045,4001503,3007.84
PME Dược phẩm và Y tế53,70056,0001,5422,3004.28
PMG Tiện ích cộng đồng12,00012,2002792001.25
PMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,3007,300000.00
PMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,80012,900301,1009.32
PNC Truyền thông11,10010,300429-800-6.82
PNJ Hàng cá nhân & Gia dụng51,90055,500127,5443,6006.94
POM Tài nguyên cơ bản4,2004,20087500.24
POT Công nghệ thông tin15,00013,50010-1,500-10.00
POW Tiện ích cộng đồng7,7008,100508,5954005.71
PPC Tiện ích cộng đồng22,20023,60027,7291,4006.31
PPE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
PPP Dược phẩm và Y tế17,00017,000000.00
PPS Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,5006,000205009.09
PPY Tiện ích cộng đồng26,40026,400000.00
PRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
PSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,70014,700000.00
PSD Bán lẻ7,9008,600107008.86
PSE Hóa chất6,9006,900000.00
PSI Dịch vụ tài chính2,0001,900590-100-5.00
PSW Hóa chất6,7006,700000.00
PTB Xây dựng và Vật liệu39,30042,10017,1272,8006.99
PTC Xây dựng và Vật liệu4,6004,600180-0.22
PTD Xây dựng và Vật liệu16,20016,200000.00
PTI Bảo hiểm20,00020,00034000.00
PTL Bất động sản3,5003,7005372004.29
PTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,6005,000904008.70
PV2 Bất động sản2,6002,7008901003.85
PVB Dầu khí8,8009,60028,5708009.09
PVC Dầu khí4,5004,90018,0704008.89
PVD Dầu khí7,6008,100133,7285006.90
PVE Dầu khí2,6002,600000.00
PVG Tiện ích cộng đồng6,5006,7001302003.08
PVI Bảo hiểm29,70030,500116,7608002.69
PVL Bất động sản1,4001,400000.00
PVS Dầu khí10,30011,300676,4401,0009.71
PVT Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,6009,200173,6956006.97
PVX Xây dựng và Vật liệu800700153,990-100-12.50
PXI Xây dựng và Vật liệu2,2002,20087400.00
PXS Xây dựng và Vật liệu2,6002,80035,4772006.98
PXT Xây dựng và Vật liệu1,1001,20017,8561006.90
QBS Hóa chất1,7001,8002,2421002.82
QCG Bất động sản6,1005,800193,063-300-4.92
QHD Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,00018,000460-1,000-5.26
QNC Xây dựng và Vật liệu2,1002,00030-100-4.76
QST Truyền thông11,60011,600000.00
QTC Xây dựng và Vật liệu16,10015,500470-600-3.73
RAL Hàng cá nhân & Gia dụng67,00071,6004264,6006.87
RCL Bất động sản14,40014,4001000.00
RDP Hóa chất7,0007,00093100.43
REE Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,80030,20057,2641,4004.68
RIC Du lịch và giải trí4,6004,300211-300-6.15
ROS Xây dựng và Vật liệu3,7004,0003,599,8303006.99
S4A Tiện ích cộng đồng27,50028,00025001.82
S55 Xây dựng và Vật liệu22,60020,9002,540-1,700-7.52
S74 Xây dựng và Vật liệu4,3004,300000.00
S99 Xây dựng và Vật liệu7,2007,000730-200-2.78
SAB Thực phẩm & Đồ uống125,000132,0008,5707,0005.60
SAF Thực phẩm & Đồ uống43,60043,600000.00
SAM Công nghệ thông tin9,0009,10013,5411001.22
SAV Xây dựng và Vật liệu7,8008,1001,2843003.85
SBA Tiện ích cộng đồng13,20013,5004483002.27
SBT Thực phẩm & Đồ uống12,80013,700184,8639006.64
SBV Bán lẻ8,3008,4001,9741001.20
SC5 Xây dựng và Vật liệu20,30019,10031-1,200-5.91
SCD Thực phẩm & Đồ uống25,00025,9003559003.60
SCI Xây dựng và Vật liệu6,8006,8002,35000.00
SCL Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
SCR Bất động sản4,1004,300414,3122005.91
SCS Du lịch và giải trí95,700101,0001,7455,3005.54
SD2 Xây dựng và Vật liệu5,2005,700305009.62
SD4 Xây dựng và Vật liệu4,0003,800210-200-5.00
SD5 Xây dựng và Vật liệu4,2004,3005701002.38
SD6 Xây dựng và Vật liệu2,1002,1001,77000.00
SD9 Xây dựng và Vật liệu4,7004,900702004.26
SDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,3002,1005,370-200-8.70
SDC Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,20016,200000.00
SDG Hàng & Dịch vụ công nghiệp39,90039,900000.00
SDN Xây dựng và Vật liệu27,00027,2002002000.74
SDT Xây dựng và Vật liệu2,9002,90042000.00
SDU Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
SEB Tiện ích cộng đồng28,60031,100102,5008.74
SED Truyền thông13,90014,0002001000.72
SFC Tiện ích cộng đồng16,20017,20011,0006.19
SFG Hóa chất4,8005,1003723006.04
SFI Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,00019,10075-900-4.50
SFN Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,50017,500000.00
SGC Thực phẩm & Đồ uống64,00064,000000.00
SGD Truyền thông10,20010,200000.00
SGH Du lịch và giải trí38,50038,40010-100-0.26
SGN Hàng & Dịch vụ công nghiệp63,70066,0009792,3003.61
SGR Bất động sản14,40015,40011,0006.94
SGT Công nghệ thông tin3,7003,70047300.27
SHA Tài nguyên cơ bản4,0004,0005500.00
SHB Ngân hàng13,30014,600906,3101,3009.77
SHE Hàng cá nhân & Gia dụng13,60014,900801,3009.56
SHI Tài nguyên cơ bản8,7009,00057,1243003.45
SHN Xây dựng và Vật liệu8,5008,4001,010-100-1.18
SHP Tiện ích cộng đồng22,00023,40011,4006.36
SHS Dịch vụ tài chính6,5006,900164,4304006.15
SIC Xây dựng và Vật liệu10,2009,2002,450-1,000-9.80
SII Xây dựng và Vật liệu19,10019,100000.00
SJ1 Thực phẩm & Đồ uống25,00025,000000.00
SJC Xây dựng và Vật liệu700700000.00
SJD Tiện ích cộng đồng16,10016,4002,9253001.55
SJE Xây dựng và Vật liệu16,90017,5004206003.55
SJF Dược phẩm và Y tế1,3001,30026,4980-1.55
SJS Bất động sản15,40016,40014,3081,0006.17
SKG Du lịch và giải trí7,9008,50039,3976006.96
SLS Thực phẩm & Đồ uống42,00042,800208001.90
SMA Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90014,900000.00
SMB Thực phẩm & Đồ uống29,20029,2006,74800.00
SMC Tài nguyên cơ bản11,50011,20032-300-2.61
SMN Truyền thông9,4009,400000.00
SMT Công nghệ thông tin15,50015,500000.00
SPI Tài nguyên cơ bản70080094010014.29
SPM Dược phẩm và Y tế11,80011,800000.00
SPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp7006002,530-100-14.29
SRA Công nghệ thông tin7,2007,8008,4206008.33
SRC Ô tô và phụ tùng15,90016,0003211000.63
SRF Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,80013,10010-700-5.07
SSC Thực phẩm & Đồ uống49,90052,90013,0006.01
SSI Dịch vụ tài chính13,30014,200547,3019006.79
SSM Tài nguyên cơ bản7,2007,200000.00
ST8 Công nghệ thông tin11,00011,800118006.82
STB Ngân hàng8,3008,9001,290,1116006.95
STC Truyền thông13,90015,200201,3009.35
STG Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,30014,900117-400-2.61
STK Hàng cá nhân & Gia dụng14,60015,3007,4827004.44
STP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,9006,4002005008.47
SVC Ô tô và phụ tùng45,00046,5004,3611,5003.33
SVI Hàng & Dịch vụ công nghiệp55,80052,000163-3,800-6.81
SVN Xây dựng và Vật liệu1,8001,70010-100-5.56
SVT Tài nguyên cơ bản7,2007,70025006.97
SZB Bất động sản24,50024,500000.00
SZC Bất động sản13,30013,90022,8996004.12
SZL Bất động sản29,60031,2006,7591,6005.41
TA9 Xây dựng và Vật liệu8,0008,00094000.00
TAC Thực phẩm & Đồ uống21,20022,7001851,5006.82
TAR Thực phẩm & Đồ uống35,70039,20035,2803,5009.80
TBC Tiện ích cộng đồng22,40022,300731-100-0.22
TBX Xây dựng và Vật liệu22,30022,300000.00
TC6 Tài nguyên cơ bản4,1003,900390-200-4.88
TCB Ngân hàng15,90017,000296,6041,1006.94
TCD Xây dựng và Vật liệu9,4009,40010,42800.00
TCH Ô tô và phụ tùng16,80018,000148,4611,2006.82
TCL Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,50016,0003,4085003.23
TCM Hàng cá nhân & Gia dụng12,60013,50049,2649006.75
TCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,30011,90066004.87
TCR Xây dựng và Vật liệu2,9003,100152006.97
TCS Tài nguyên cơ bản8,0008,8001080010.00
TCT Du lịch và giải trí29,70031,7001,1262,0006.55
TDC Xây dựng và Vật liệu6,6007,10016,3475006.97
TDG Tiện ích cộng đồng1,8001,90038,5241006.67
TDH Bất động sản6,3006,700160,8224007.00
TDM Tiện ích cộng đồng17,20018,10020,8819004.93
TDN Tài nguyên cơ bản6,2006,4002,9502003.23
TDT Hàng cá nhân & Gia dụng9,1009,1002,69000.00
TDW Tiện ích cộng đồng22,10022,50024001.58
TEG Bất động sản3,2003,3001681003.13
TET Hàng cá nhân & Gia dụng30,20030,200000.00
TFC Thực phẩm & Đồ uống4,7004,3001,610-400-8.51
TGG Xây dựng và Vật liệu80090047,2621006.02
THB Thực phẩm & Đồ uống7,5007,8001103004.00
THG Xây dựng và Vật liệu41,60042,2007866001.44
THI Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,90028,500200-1,400-4.68
THS Bán lẻ8,0008,000000.00
THT Tài nguyên cơ bản7,3007,3003,09000.00
TIG Bất động sản5,0005,500189,47050010.00
TIP Bất động sản14,50015,1003,2106004.14
TIX Bất động sản30,00030,000400.00
TJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,9005,300204008.16
TKC Xây dựng và Vật liệu2,6002,7007,8501003.85
TKU Xây dựng và Vật liệu8,5008,00020-500-5.88
TLD Bất động sản4,4004,5002,4921001.81
TLG Hàng cá nhân & Gia dụng26,50028,40021,0351,9006.98
TLH Tài nguyên cơ bản2,5002,6004,4501002.40
TMB Tài nguyên cơ bản9,70010,300106006.19
TMC Tiện ích cộng đồng15,00015,000000.00
TMP Tiện ích cộng đồng32,00032,3002603000.94
TMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,20023,7002751,5006.76
TMT Ô tô và phụ tùng4,8004,9006271002.73
TMX Xây dựng và Vật liệu14,80016,200101,4009.46
TN1 Bất động sản61,50062,1001436000.98
TNA Thực phẩm & Đồ uống13,90014,3002,2834002.88
TNC Hóa chất13,50014,4006029006.30
TNG Hàng cá nhân & Gia dụng8,9009,70096,6008008.99
TNI Xây dựng và Vật liệu9,90010,20063,8753003.36
TNT Tài nguyên cơ bản1,4001,50019,1081006.99
TPB Ngân hàng16,80017,50039,5517004.18
TPC Hóa chất7,5007,000435-500-6.39
TPH Truyền thông7,2007,200000.00
TPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,00029000.00
TRA Dược phẩm và Y tế50,50052,4001,6551,9003.76
TRC Hóa chất21,80022,9002891,1004.82
TS4 Thực phẩm & Đồ uống2,7002,600112-100-2.62
TSB Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
TSC Hóa chất2,1002,20045,8811005.77
TST Công nghệ thông tin7,0007,000000.00
TTB Xây dựng và Vật liệu2,3002,50046,9532006.78
TTC Xây dựng và Vật liệu10,00011,0001,2801,00010.00
TTE Tiện ích cộng đồng14,80014,800200.00
TTF Tài nguyên cơ bản1,9002,00078,9901006.88
TTH Bán lẻ1,6001,60011,28000.00
TTL Xây dựng và Vật liệu11,70011,700000.00
TTT Du lịch và giải trí33,30036,000602,7008.11
TTZ Xây dựng và Vật liệu1,8001,80058000.00
TV2 Hàng & Dịch vụ công nghiệp52,00054,8005,3882,8005.38
TV3 Xây dựng và Vật liệu24,50024,500000.00
TV4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,60010,8008002001.89
TVB Dịch vụ tài chính16,80017,30032,7895002.98
TVC Dịch vụ tài chính26,60026,80012,7902000.75
TVD Tài nguyên cơ bản6,2006,20013000.00
TVS Dịch vụ tài chính10,80011,000822001.39
TVT Hàng cá nhân & Gia dụng20,10020,4005553001.24
TXM Xây dựng và Vật liệu2,6002,800102007.69
TYA Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,70012,0004,7003002.13
UDC Xây dựng và Vật liệu3,0002,8001,004-200-5.69
UIC Xây dựng và Vật liệu35,90035,00050-900-2.51
UNI Công nghệ thông tin3,8004,1001103007.89
V12 Xây dựng và Vật liệu10,40010,400000.00
V21 Xây dựng và Vật liệu11,40011,900105004.39
VAF Hóa chất5,2005,200000.00
VAT Công nghệ thông tin1,6001,600000.00
VBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,20019,200000.00
VC1 Xây dựng và Vật liệu8,5008,500000.00
VC2 Xây dựng và Vật liệu13,40014,600201,2008.96
VC3 Bất động sản15,70016,90022,1801,2007.64
VC6 Xây dựng và Vật liệu6,9006,9006000.00
VC7 Xây dựng và Vật liệu5,8005,800000.00
VC9 Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
VCB Ngân hàng65,50068,000211,1202,5003.82
VCC Xây dựng và Vật liệu9,7009,700000.00
VCF Thực phẩm & Đồ uống207,100207,00040-100-0.05
VCG Xây dựng và Vật liệu24,70024,80013,8301000.40
VCI Dịch vụ tài chính15,00015,90025,9249005.67
VCM Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,50015,40070-1,100-6.67
VCR Bất động sản7,8008,50011,0907008.97
VCS Xây dựng và Vật liệu57,30059,50072,9302,2003.84
VDL Thực phẩm & Đồ uống25,80024,00020-1,800-6.98
VDP Dược phẩm và Y tế31,20031,20031400.00
VDS Dịch vụ tài chính6,3006,300800.00
VE1 Xây dựng và Vật liệu8,9008,900000.00
VE2 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
VE3 Xây dựng và Vật liệu5,7005,700000.00
VE4 Xây dựng và Vật liệu8,1008,100000.00
VE8 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
VE9 Xây dựng và Vật liệu1,3001,30075000.00
VFG Hóa chất39,00039,00012900.00
VGC Xây dựng và Vật liệu14,90015,40033,5885003.36
VGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50015,700101,2008.28
VGS Tài nguyên cơ bản7,1007,1002,77000.00
VHC Thực phẩm & Đồ uống22,00023,50073,9771,5006.82
VHE Dược phẩm và Y tế4,3004,5005602004.65
VHL Xây dựng và Vật liệu19,30021,200901,9009.84
VHM Bất động sản57,70061,70053,4024,0006.93
VIC Bất động sản91,00097,300269,8266,3006.92
VID Tài nguyên cơ bản4,2003,9006-300-6.90
VIE Công nghệ thông tin6,1006,100000.00
VIF Tài nguyên cơ bản16,30016,300000.00
VIG Dịch vụ tài chính6006007,81000.00
VIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,1006,2731002.26
VIS Tài nguyên cơ bản22,00022,000000.00
VIT Xây dựng và Vật liệu13,00013,4004804003.08
VIX Dịch vụ tài chính5,0005,00015,45000.00
VJC Du lịch và giải trí99,90099,90046,62900.00
VKC Ô tô và phụ tùng2,6002,7009001003.85
VLA Công nghệ thông tin13,00013,000000.00
VMC Xây dựng và Vật liệu9,5009,2001,420-300-3.16
VMD Dược phẩm và Y tế20,30020,500262000.99
VMI Xây dựng và Vật liệu600600000.00
VMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
VNC Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,50024,500000.00
VND Dịch vụ tài chính11,10011,400116,1693002.24
VNE Xây dựng và Vật liệu3,4003,50014,6361002.03
VNF Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,00026,000000.00
VNG Du lịch và giải trí12,90013,20031,8563002.33
VNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50014,200322-300-1.73
VNM Thực phẩm & Đồ uống95,00096,200184,0551,2001.26
VNR Bảo hiểm20,00018,900210-1,100-5.50
VNS Du lịch và giải trí8,4008,3005,448-100-0.60
VNT Hàng & Dịch vụ công nghiệp38,10038,100000.00
VOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,3001,30033,5190-0.74
VPB Ngân hàng17,60018,800526,2311,2006.84
VPD Xây dựng và Vật liệu13,20013,80066004.55
VPG Bán lẻ22,90023,2002,7343001.31
VPH Bất động sản3,7003,8003,9761003.54
VPI Bất động sản41,30041,30036,97200.00
VPS Hóa chất10,50011,2004807006.70
VRC Bất động sản4,7005,0007,0543006.33
VRE Bất động sản19,50020,900451,5951,4006.92
VSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,80013,8002000.00
VSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,00021,50013,2465002.38
VSH Tiện ích cộng đồng16,80017,9005791,1006.55
VSI Xây dựng và Vật liệu21,30021,300000.00
VSM Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,30010,300000.00
VTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,50035700.00
VTC Công nghệ thông tin10,10010,100000.00
VTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
VTJ Hàng cá nhân & Gia dụng6,8006,800000.00
VTL Thực phẩm & Đồ uống15,00015,000000.00
VTO Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,1006,3004,4982003.93
VTS Xây dựng và Vật liệu32,00028,80010-3,200-10.00
VTV Xây dựng và Vật liệu6,4006,400000.00
VXB Xây dựng và Vật liệu8,0008,8001080010.00
WCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp150,000157,000507,0004.67
WSS Dịch vụ tài chính1,7001,8004101005.88
X20 Hàng cá nhân & Gia dụng6,3006,900106009.52
YBM Tài nguyên cơ bản3,5003,5005100-1.14
YEG Truyền thông49,70051,1004,8321,4002.82

Bảng giá cổ phiếu sàn UPCOM hôm nay

Cập nhật lúc 02:59:42 07/04/2020

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
A32 Hàng cá nhân & Gia dụng26,50026,500000.00
ABC Viễn thông8,1008,8008307008.64
ABI Bảo hiểm23,00023,00068000.00
ABR Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,10033,3003204,20014.43
AC4 Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
ACE Xây dựng và Vật liệu19,80019,800000.00
ACS Xây dựng và Vật liệu8,0006,80010-1,200-15.00
ACV Hàng & Dịch vụ công nghiệp44,70048,50058,7603,8008.50
ADG Truyền thông92,60092,800602000.22
ADP Xây dựng và Vật liệu16,60016,600000.00
AFC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
AFX Bán lẻ2,9003,100502006.90
AG1 Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
AGC Thực phẩm & Đồ uống800900010012.50
AGF Thực phẩm & Đồ uống2,4002,400000.00
AGP Dược phẩm và Y tế19,70019,700000.00
AGX Bán lẻ13,50013,500000.00
ALP Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,40048200.00
ALV Tài nguyên cơ bản2,2002,200000.00
AMP Dược phẩm và Y tế10,20010,200000.00
AMS Xây dựng và Vật liệu6,8006,8001000.00
ANT Thực phẩm & Đồ uống9,0009,000000.00
APF Thực phẩm & Đồ uống23,40024,0002606002.56
APL Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
APT Thực phẩm & Đồ uống4,0004,000000.00
AQN Hàng cá nhân & Gia dụng8,7008,700000.00
ASA Hàng cá nhân & Gia dụng1,0001,000000.00
ASD Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
ATA Thực phẩm & Đồ uống200200000.00
ATB Xây dựng và Vật liệu5006005,74010020.00
ATD Hàng cá nhân & Gia dụng9,6009,600000.00
AUM Thực phẩm & Đồ uống10,50010,500000.00
AVC Tiện ích cộng đồng26,00025,000200-1,000-3.85
AVF Thực phẩm & Đồ uống400400000.00
B82 Xây dựng và Vật liệu400400000.00
BAB Ngân hàng17,60017,7002401000.57
BAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,7009,700000.00
BAM Tài nguyên cơ bản1,8001,800000.00
BAS Thực phẩm & Đồ uống1,40012,40051111,000785.71
BBM Thực phẩm & Đồ uống14,60014,600000.00
BBT Hàng cá nhân & Gia dụng19,70019,700000.00
BCB Tài nguyên cơ bản8,2008,200000.00
BCM Bất động sản17,60019,0001,7201,4007.95
BCP Dược phẩm và Y tế13,20013,200000.00
BDC Xây dựng và Vật liệu13,00013,000000.00
BDF Hàng cá nhân & Gia dụng24,20024,200000.00
BDG Hàng cá nhân & Gia dụng30,10030,000360-100-0.33
BDP Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
BDT Xây dựng và Vật liệu15,50016,0002,1505003.23
BDW Tiện ích cộng đồng9,5009,500000.00
BEL Hàng cá nhân & Gia dụng9,5009,500000.00
BGW Tiện ích cộng đồng19,10019,100000.00
BHA Xây dựng và Vật liệu13,50013,500000.00
BHC Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
BHG Thực phẩm & Đồ uống12,10012,100000.00
BHK Thực phẩm & Đồ uống10,10010,100000.00
BHP Thực phẩm & Đồ uống4,2003,60010-600-14.29
BHT Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
BHV Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
BIO Dược phẩm và Y tế9,8009,800000.00
BKH Thực phẩm & Đồ uống31,30031,300000.00
BLI Bảo hiểm6,5006,50032000.00
BLN Du lịch và giải trí1,2001,200000.00
BLT Thực phẩm & Đồ uống15,00015,000000.00
BLU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
BLW Tiện ích cộng đồng18,10018,100000.00
BM9 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
BMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,80011,800000.00
BMF Tiện ích cộng đồng12,60014,4001001,80014.29
BMG Hàng cá nhân & Gia dụng28,00028,000000.00
BMJ Tài nguyên cơ bản15,10015,100000.00
BMN Xây dựng và Vật liệu6,6006,600000.00
BMS Dịch vụ tài chính3,1003,400103009.68
BMV Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
BNW Tiện ích cộng đồng9,1009,100000.00
BOT Xây dựng và Vật liệu55,50055,3002,980-200-0.36
BPW Tiện ích cộng đồng45,20045,200000.00
BQB Thực phẩm & Đồ uống5,0005,000000.00
BRR Hóa chất9,2009,200000.00
BRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
BSA Xây dựng và Vật liệu13,20013,3009401000.76
BSD Thực phẩm & Đồ uống35,50035,500000.00
BSG Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
BSH Thực phẩm & Đồ uống14,50014,500000.00
BSL Thực phẩm & Đồ uống11,00011,000000.00
BSP Thực phẩm & Đồ uống16,90017,600807004.14
BSQ Thực phẩm & Đồ uống23,70021,00010-2,700-11.39
BSR Dầu khí5,5006,100476,22060010.91
BT1 Hóa chất16,00016,000000.00
BT6 Xây dựng và Vật liệu1,3001,300000.00
BTB Thực phẩm & Đồ uống7,0007,000000.00
BTC Xây dựng và Vật liệu58,00058,000000.00
BTD Xây dựng và Vật liệu16,10016,3001202001.24
BTG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,5005,500000.00
BTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,8003,800000.00
BTN Xây dựng và Vật liệu3,9004,3001040010.26
BTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,1004,100000.00
BTU Xây dựng và Vật liệu11,30011,300000.00
BTV Du lịch và giải trí19,20019,200000.00
BUD Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
BVG Tài nguyên cơ bản1,3001,4001,3301007.69
BVN Hàng cá nhân & Gia dụng11,70011,700000.00
BWA Tiện ích cộng đồng5,2005,200000.00
BWS Tiện ích cộng đồng35,60035,000190-600-1.69
BXT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
C12 Xây dựng và Vật liệu1,9002,10012020010.53
C21 Bất động sản20,20018,90040-1,300-6.44
C22 Thực phẩm & Đồ uống11,10011,100000.00
C36 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
C4G Xây dựng và Vật liệu3,9004,20031,6903007.69
C71 Xây dựng và Vật liệu10,50010,500000.00
CAB Truyền thông140,900140,900000.00
CAD Thực phẩm & Đồ uống300300000.00
CAM Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,70015,700000.00
CAT Thực phẩm & Đồ uống10,50011,8001,4701,30012.38
CBC Thực phẩm & Đồ uống9,7009,700000.00
CBI Tài nguyên cơ bản4,4004,400000.00
CBS Thực phẩm & Đồ uống8,0008,000000.00
CC1 Xây dựng và Vật liệu13,20013,200000.00
CC4 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
CCA Thực phẩm & Đồ uống5,7005,700000.00
CCH Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
CCM Xây dựng và Vật liệu18,70017,30010-1,400-7.49
CCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,80010,800000.00
CCR Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,80013,800000.00
CCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
CCV Xây dựng và Vật liệu32,40032,400000.00
CDG Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
CDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,1002,100000.00
CDO Xây dựng và Vật liệu8008006,54000.00
CDP Dược phẩm và Y tế7,3008,000107009.59
CDR Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
CE1 Xây dựng và Vật liệu8,7008,700000.00
CEC Xây dựng và Vật liệu15,00015,000000.00
CEG Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
CEN Bán lẻ5,3005,200710-100-1.89
CFC Thực phẩm & Đồ uống23,10023,100000.00
CFV Thực phẩm & Đồ uống21,30021,300000.00
CGV Xây dựng và Vật liệu1,7001,700000.00
CH5 Xây dựng và Vật liệu11,30011,300000.00
CHC Xây dựng và Vật liệu2,0002,000000.00
CHS Tiện ích cộng đồng5,8006,1005103005.17
CI5 Xây dựng và Vật liệu4,2004,500803007.14
CID Xây dựng và Vật liệu5,8005,00040-800-13.79
CIP Xây dựng và Vật liệu20,70020,700000.00
CKA Hàng & Dịch vụ công nghiệp36,00039,900103,90010.83
CKD Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,10017,100000.00
CKH Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,2003,200000.00
CLX Bất động sản10,80011,100803002.78
CMD Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
CMF Thực phẩm & Đồ uống172,300172,300000.00
CMI Tài nguyên cơ bản1,9001,900000.00
CMK Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
CMN Thực phẩm & Đồ uống46,70053,500106,80014.56
CMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,700000.00
CMT Công nghệ thông tin5,8005,9001,7701001.72
CMW Tiện ích cộng đồng12,60012,600000.00
CNC Dược phẩm và Y tế18,00018,0001000.00
CNH Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,3009,300000.00
CNN Xây dựng và Vật liệu17,90017,900000.00
CNT Xây dựng và Vật liệu8,1008,100000.00
CPA Thực phẩm & Đồ uống4,8004,800000.00
CPH Bán lẻ5,1005,100000.00
CPI Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,1001,100000.00
CPW Xây dựng và Vật liệu3,0003,000000.00
CQT Xây dựng và Vật liệu1,7001,700000.00
CSI Dịch vụ tài chính12,40012,400000.00
CT3 Xây dựng và Vật liệu14,20014,200000.00
CT5 Xây dựng và Vật liệu10,70010,700000.00
CTA Xây dựng và Vật liệu200200000.00
CTN Xây dựng và Vật liệu200200000.00
CTR Xây dựng và Vật liệu30,20034,50073,3204,30014.24
CTW Tiện ích cộng đồng10,50010,500000.00
CVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,5008,500000.00
CVH Tiện ích cộng đồng11,30011,300000.00
CXH Du lịch và giải trí7,0007,000000.00
CYC Xây dựng và Vật liệu800800000.00
DAC Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
DAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,00030,000000.00
DAR Du lịch và giải trí7,0007,000000.00
DAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,600000.00
DBH Du lịch và giải trí9,4009,400000.00
DBM Dược phẩm và Y tế31,70031,7002000.00
DBW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
DC1 Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
DCD Du lịch và giải trí15,50015,500000.00
DCF Xây dựng và Vật liệu9,9009,900000.00
DCG Hàng cá nhân & Gia dụng21,50021,500000.00
DCH Bất động sản5,5005,500000.00
DCI Hóa chất2,8002,800000.00
DCR Xây dựng và Vật liệu2,4002,40019000.00
DCS Hàng cá nhân & Gia dụng400400000.00
DCT Xây dựng và Vật liệu900900000.00
DDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,3005,300000.00
DDM Hàng & Dịch vụ công nghiệp800800000.00
DDN Dược phẩm và Y tế10,00010,000000.00
DDV Hóa chất5,7006,0004503005.26
DFC Tài nguyên cơ bản24,60021,30030-3,300-13.41
DFS Thực phẩm & Đồ uống9,9009,900000.00
DGT Xây dựng và Vật liệu85,90073,10010-12,800-14.90
DHB Hóa chất7,2007,200000.00
DHD Dược phẩm và Y tế35,00035,000000.00
DHN Dược phẩm và Y tế10,50010,5001000.00
DKH Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,00021,000000.00
DKP Dược phẩm và Y tế10,00010,000000.00
DLD Du lịch và giải trí18,80018,800000.00
DLR Bất động sản9,1009,100000.00
DLT Du lịch và giải trí9,3009,300000.00
DM7 Hàng cá nhân & Gia dụng9,0009,000000.00
DNA Tiện ích cộng đồng16,50016,500000.00
DNB Truyền thông11,50011,500000.00
DND Xây dựng và Vật liệu21,30021,300000.00
DNE Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
DNH Tiện ích cộng đồng26,00026,000000.00
DNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,90017,900000.00
DNN Tiện ích cộng đồng2,2002,200000.00
DNR Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,700000.00
DNS Tài nguyên cơ bản11,10011,100000.00
DNT Du lịch và giải trí15,50015,500000.00
DNW Tiện ích cộng đồng14,80015,500507004.73
DOC Hóa chất8,5008,500000.00
DOP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
DP1 Dược phẩm và Y tế13,50011,90060-1,600-11.85
DP2 Dược phẩm và Y tế4,0004,000000.00
DPH Dược phẩm và Y tế23,70027,100103,40014.35
DPP Dược phẩm và Y tế17,00017,000000.00
DRG Hóa chất7,3007,300000.00
DRI Hóa chất3,8003,90014,5801002.63
DSC Dịch vụ tài chính4,6004,600000.00
DSG Xây dựng và Vật liệu22,00022,000000.00
DSP Du lịch và giải trí13,30014,000407005.26
DSS Xây dựng và Vật liệu8,9008,900000.00
DSV Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
DT4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
DTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,300000.00
DTC Xây dựng và Vật liệu12,90012,900000.00
DTG Dược phẩm và Y tế13,20013,200000.00
DTI Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
DTK Xây dựng và Vật liệu8,5008,500000.00
DTN Hàng cá nhân & Gia dụng49,70049,700000.00
DTV Tiện ích cộng đồng25,30025,300000.00
DUS Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80012,800000.00
DVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,6004,00010-600-13.04
DVN Dược phẩm và Y tế9,70010,20012,5705005.15
DVW Xây dựng và Vật liệu16,00016,000000.00
DWS Tiện ích cộng đồng11,00011,000000.00
DX2 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
DXL Du lịch và giải trí2,5002,500000.00
E12 Xây dựng và Vật liệu11,80011,800000.00
E29 Xây dựng và Vật liệu18,10018,100000.00
EAD Tiện ích cộng đồng16,40016,400000.00
EFI Bất động sản3,1003,100000.00
EIC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
EIN Bất động sản4,1004,6002050012.20
EME Hàng & Dịch vụ công nghiệp65,00065,000000.00
EMG Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,70024,700000.00
EMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp38,10038,500404001.05
EPC Thực phẩm & Đồ uống6,2006,200000.00
EPH Truyền thông6,7006,700000.00
EVF Dịch vụ tài chính6,5006,9001,7204006.15
FBA Hàng cá nhân & Gia dụng900900000.00
FBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
FCC Thực phẩm & Đồ uống11,00011,000000.00
FCS Thực phẩm & Đồ uống7,6007,600000.00
FDG Thực phẩm & Đồ uống800800000.00
FGL Thực phẩm & Đồ uống11,10011,100000.00
FHN Bán lẻ14,30014,300000.00
FHS Truyền thông25,00025,000000.00
FIC Xây dựng và Vật liệu8,5008,500000.00
FOC Truyền thông110,000119,000409,0008.18
FOX Viễn thông40,80043,5001,0202,7006.62
FRC Tài nguyên cơ bản13,40011,40040-2,000-14.93
FRM Tài nguyên cơ bản14,20016,0001601,80012.68
FSO Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
FT1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,70020,700000.00
FTI Ô tô và phụ tùng2,5002,500000.00
G20 Hàng cá nhân & Gia dụng200200000.00
G36 Xây dựng và Vật liệu3,3003,70014,21040012.12
GCB Tiện ích cộng đồng4,2004,200000.00
GER Hóa chất8,6008,600000.00
GGG Ô tô và phụ tùng1,9001,900000.00
GGS Thực phẩm & Đồ uống3,1003,100000.00
GHC Tiện ích cộng đồng30,50030,900304001.31
GLC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
GLW Tiện ích cộng đồng6,8006,800000.00
GND Xây dựng và Vật liệu23,20026,500103,30014.22
GQN Thực phẩm & Đồ uống10,10010,100000.00
GSM Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
GTD Hàng cá nhân & Gia dụng23,90023,900000.00
GTH Xây dựng và Vật liệu5,4005,400000.00
GTK Hàng cá nhân & Gia dụng12,00012,000000.00
GTS Xây dựng và Vật liệu10,60010,600000.00
GTT Du lịch và giải trí200200000.00
GVT Tài nguyên cơ bản26,00026,000000.00
H11 Xây dựng và Vật liệu13,80013,800000.00
HAB Truyền thông28,00028,000000.00
HAC Dịch vụ tài chính4,6004,600000.00
HAF Thực phẩm & Đồ uống22,00022,000000.00
HAM Xây dựng và Vật liệu23,50023,500000.00
HAN Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
HAV Thực phẩm & Đồ uống2,9002,900000.00
HBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,00021,000000.00
HBH Thực phẩm & Đồ uống4,6004,600000.00
HBW Tiện ích cộng đồng11,40011,400000.00
HC1 Xây dựng và Vật liệu24,80024,800000.00
HC3 Xây dựng và Vật liệu23,50023,500000.00
HCB Hàng cá nhân & Gia dụng24,00024,000000.00
HCI Xây dựng và Vật liệu12,60012,600000.00
HCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp107,300107,300000.00
HD2 Bất động sản6,7006,700000.00
HD3 Bất động sản10,00010,000000.00
HD8 Bất động sản6,2006,200000.00
HDM Hàng cá nhân & Gia dụng10,90012,500101,60014.68
HDO Hàng & Dịch vụ công nghiệp300300000.00
HDP Dược phẩm và Y tế10,00010,000000.00
HDW Tiện ích cộng đồng12,50012,500000.00
HEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,50031,50036000.00
HEJ Xây dựng và Vật liệu19,00019,0005000.00
HEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,70017,700000.00
HEP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
HES Du lịch và giải trí10,50010,500000.00
HFB Xây dựng và Vật liệu4,4004,400000.00
HFC Tiện ích cộng đồng9,60011,000101,40014.58
HFS Hàng cá nhân & Gia dụng11,20011,200000.00
HFT Dịch vụ tài chính16,10016,100000.00
HFX Bán lẻ1,4001,400000.00
HGA Thực phẩm & Đồ uống15,20015,200000.00
HGC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
HGW Tiện ích cộng đồng10,90010,900000.00
HHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,600000.00
HHR Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
HHV Xây dựng và Vật liệu15,10017,2002302,10013.91
HIG Công nghệ thông tin5,9005,900000.00
HIZ Bất động sản22,50022,500000.00
HJC Hàng cá nhân & Gia dụng5,7005,700000.00
HKP Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
HLA Tài nguyên cơ bản200200000.00
HLB Thực phẩm & Đồ uống88,50088,500000.00
HLE Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
HLG Hàng cá nhân & Gia dụng6,6006,600000.00
HLR Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
HLS Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,90027,80010-5,100-15.50
HLT Hàng cá nhân & Gia dụng18,30018,300000.00
HMG Tài nguyên cơ bản23,50023,500000.00
HMS Xây dựng và Vật liệu20,50020,500000.00
HNA Tiện ích cộng đồng9,9009,900000.00
HNB Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,6009,600000.00
HND Tiện ích cộng đồng14,60015,00010,6504002.74
HNE Hàng cá nhân & Gia dụng9,5009,9006004004.21
HNF Thực phẩm & Đồ uống26,90026,800330-100-0.37
HNI Hàng cá nhân & Gia dụng35,80035,800000.00
HNP Hóa chất39,00039,000000.00
HNR Thực phẩm & Đồ uống12,00012,000000.00
HNT Du lịch và giải trí3,9003,900000.00
HPB Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,30015,300000.00
HPD Xây dựng và Vật liệu16,40016,4001000.00
HPH Hóa chất5,4005,500201001.85
HPI Bất động sản16,60016,600000.00
HPP Xây dựng và Vật liệu35,90041,000105,10014.21
HPT Công nghệ thông tin6,7006,700000.00
HPU Hàng cá nhân & Gia dụng5,3005,300000.00
HPW Tiện ích cộng đồng11,00011,000000.00
HRB Bất động sản22,00022,000000.00
HRT Du lịch và giải trí2,7002,900102007.41
HSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,70031,700000.00
HSI Hóa chất8009006010012.50
HSM Hàng cá nhân & Gia dụng11,30011,300000.00
HSP Xây dựng và Vật liệu17,20017,200000.00
HTE Tiện ích cộng đồng5,2005,2002000.00
HTG Hàng cá nhân & Gia dụng18,00018,00056000.00
HTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
HTM Bán lẻ10,90011,8002,3309008.26
HTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
HTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
HTW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
HU4 Xây dựng và Vật liệu6,3006,900106009.52
HU6 Bất động sản7,6006,500210-1,100-14.47
HUG Hàng cá nhân & Gia dụng52,00052,000000.00
HVA Thực phẩm & Đồ uống600600000.00
HWS Tiện ích cộng đồng11,70011,700000.00
I10 Xây dựng và Vật liệu800800000.00
I40 Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
IBD Truyền thông12,00012,000000.00
ICC Xây dựng và Vật liệu39,40042,000202,6006.60
ICF Thực phẩm & Đồ uống1,3001,400201007.69
ICI Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
ICN Xây dựng và Vật liệu53,00054,5002801,5002.83
IFC Thực phẩm & Đồ uống4,5004,500000.00
IFS Thực phẩm & Đồ uống16,00014,000810-2,000-12.50
IHK Truyền thông13,00013,000000.00
IKH Truyền thông7,9007,900000.00
ILA Thực phẩm & Đồ uống2,8002,9001101003.57
ILC Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,8002,800000.00
ILS Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,10011,900880-200-1.65
IME Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,20010,200000.00
IN4 Truyền thông68,10068,100000.00
IPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,50019,500000.00
IPH Truyền thông69,00069,000000.00
IRC Hóa chất9,7009,700000.00
ISG Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,0002,000000.00
ISH Tiện ích cộng đồng13,50013,8001003002.22
IST Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,00022,000000.00
ITS Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,00040000.00
JOS Thực phẩm & Đồ uống2,2002,200000.00
KAC Bất động sản14,70014,700000.00
KBE Truyền thông18,90018,900000.00
KCB Tài nguyên cơ bản3,0003,000000.00
KCE Xây dựng và Vật liệu16,10016,100000.00
KDF Thực phẩm & Đồ uống24,00024,5001105002.08
KGM Bán lẻ5,0004,300210-700-14.00
KHA Bất động sản42,40042,40010000.00
KHB Tài nguyên cơ bản600600000.00
KHD Tài nguyên cơ bản7,6008,40035080010.53
KHL Xây dựng và Vật liệu100100000.00
KHW Tiện ích cộng đồng19,00019,000000.00
KIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,70018,700000.00
KLB Ngân hàng10,80010,70040-100-0.93
KLM Tài nguyên cơ bản12,00012,000000.00
KSA Tài nguyên cơ bản500500000.00
KSE Thực phẩm & Đồ uống20,70020,700000.00
KSH Tài nguyên cơ bản400400000.00
KSS Tài nguyên cơ bản800800000.00
KSV Tài nguyên cơ bản13,00013,000000.00
KTB Tài nguyên cơ bản1,9001,900000.00
KTC Du lịch và giải trí26,10026,100000.00
KTL Tài nguyên cơ bản17,50017,500000.00
KTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
L12 Xây dựng và Vật liệu4,0004,000000.00
L44 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,4002,400000.00
L45 Xây dựng và Vật liệu1,6001,600000.00
L63 Xây dựng và Vật liệu5,7006,50020080014.04
LAI Xây dựng và Vật liệu12,50012,500000.00
LAW Tiện ích cộng đồng15,40015,400000.00
LBC Bất động sản12,00012,000000.00
LCC Xây dựng và Vật liệu3,1003,100000.00
LCW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
LDW Tiện ích cộng đồng13,50013,500000.00
LG9 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
LGM Hàng cá nhân & Gia dụng16,10016,100000.00
LIC Xây dựng và Vật liệu6,0006,000000.00
LKW Tiện ích cộng đồng28,90024,60010-4,300-14.88
LLM Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,10017,900760-200-1.10
LM3 Xây dựng và Vật liệu900900000.00
LMC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
LMI Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,00020000.00
LNC Hóa chất10,00010,000000.00
LPB Ngân hàng6,0006,500406,8705008.33
LQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
LTC Công nghệ thông tin3,2003,200000.00
LTG Hóa chất14,50016,10027,1901,60011.03
LWS Tiện ích cộng đồng10,80010,800000.00
M10 Hàng cá nhân & Gia dụng19,40018,0002,600-1,400-7.22
MBN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,4009,400000.00
MC3 Tài nguyên cơ bản9,5009,500000.00
MCH Thực phẩm & Đồ uống61,90069,0006,6807,10011.47
MCI Xây dựng và Vật liệu5,6005,600000.00
MCT Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
MDF Tài nguyên cơ bản8,2008,200000.00
MDN Hàng cá nhân & Gia dụng11,60011,600000.00
MDT Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,5007,500000.00
MEF Dược phẩm và Y tế1,6001,600000.00
MEG Hàng cá nhân & Gia dụng22,90026,000103,10013.54
MES Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MFS Viễn thông20,70021,3001,9506002.90
MGC Tài nguyên cơ bản5,8005,800000.00
MGG Hàng cá nhân & Gia dụng45,00045,000000.00
MH3 Bất động sản30,20030,300401000.33
MHY Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,80018,800000.00
MIC Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
MIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
MIG Bảo hiểm9,0009,8007008008.89
MKP Dược phẩm và Y tế52,80049,80020-3,000-5.68
MLC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
MLN Du lịch và giải trí2,0002,3003,36030015.00
MLS Thực phẩm & Đồ uống7,4006,50010-900-12.16
MMC Tài nguyên cơ bản1,3001,300000.00
MML Thực phẩm & Đồ uống38,40040,0003,5701,6004.17
MNB Hàng cá nhân & Gia dụng33,50033,500000.00
MND Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
MPC Thực phẩm & Đồ uống18,60019,6009,1201,0005.38
MPY Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
MQB Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
MQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp40,00039,50060-500-1.25
MRF Dược phẩm và Y tế17,00017,000000.00
MSR Tài nguyên cơ bản14,60014,6001,91000.00
MTA Tài nguyên cơ bản1,2001,200000.00
MTC Du lịch và giải trí9,5009,500000.00
MTG Tiện ích cộng đồng1,9001,900000.00
MTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
MTL Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90013,900000.00
MTM Tài nguyên cơ bản2,6002,600000.00
MTP Dược phẩm và Y tế12,50012,500000.00
MTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,10015,100000.00
MTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00015,00042000.00
MVB Tài nguyên cơ bản10,00011,5001501,50015.00
MVC Xây dựng và Vật liệu9,3009,300000.00
MVN Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,40012,400000.00
MVY Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
NAC Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
NAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,30030,300000.00
NAU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,800000.00
NAW Tiện ích cộng đồng4,1004,100000.00
NBE Truyền thông6,5006,500000.00
NBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
NBT Tiện ích cộng đồng6,3006,300000.00
NCP Tiện ích cộng đồng11,50011,500000.00
NCS Thực phẩm & Đồ uống16,80018,0001501,2007.14
ND2 Tiện ích cộng đồng24,00024,0001,10000.00
NDC Dược phẩm và Y tế35,10035,100000.00
NDF Thực phẩm & Đồ uống400400000.00
NDP Dược phẩm và Y tế24,00024,000000.00
NDT Hàng cá nhân & Gia dụng6,3005,40050-900-14.29
NDW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
NED Xây dựng và Vật liệu9,2009,200000.00
NHT Hàng cá nhân & Gia dụng24,00023,800220-200-0.83
NHV Tài nguyên cơ bản12,00012,000000.00
NLS Tiện ích cộng đồng17,00017,000000.00
NMK Xây dựng và Vật liệu6,4007,20024080012.50
NNB Tiện ích cộng đồng9,9009,900000.00
NNG Hóa chất7,4007,5002301001.35
NNQ Thực phẩm & Đồ uống8,5008,500000.00
NNT Tiện ích cộng đồng16,00016,000000.00
NOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp600600000.00
NPS Hàng cá nhân & Gia dụng27,00027,000000.00
NQB Tiện ích cộng đồng16,80016,800000.00
NQN Tiện ích cộng đồng13,20013,500103002.27
NQT Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
NS2 Tiện ích cộng đồng10,50010,5003000.00
NS3 Tiện ích cộng đồng24,90024,900000.00
NSG Hóa chất12,60012,600000.00
NSL Tiện ích cộng đồng8,0008,000000.00
NSS Thực phẩm & Đồ uống13,30013,300000.00
NTB Bất động sản200200000.00
NTC Bất động sản144,100153,9002,8009,8006.80
NTF Dược phẩm và Y tế30,00030,000000.00
NTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,8004,800000.00
NTT Hàng cá nhân & Gia dụng11,00011,000000.00
NTW Tiện ích cộng đồng21,10020,700320-400-1.90
NUE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,1003000.00
NVP Tiện ích cộng đồng6,3006,300000.00
NWT Du lịch và giải trí5,6005,600000.00
OIL Dầu khí6,4006,40049,50000.00
ONW Du lịch và giải trí14,30014,300000.00
ORS Dịch vụ tài chính4,6005,0003404008.70
PAI Viễn thông9,5009,500000.00
PBC Dược phẩm và Y tế14,60014,600000.00
PBK Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
PBT Xây dựng và Vật liệu28,00028,000000.00
PCC Xây dựng và Vật liệu8,6008,600000.00
PCF Thực phẩm & Đồ uống6,0006,000000.00
PCM Xây dựng và Vật liệu8,5008,500000.00
PCN Hóa chất4,3004,300000.00
PDT Tiện ích cộng đồng13,60013,600000.00
PDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,1003,100000.00
PEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
PEG Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
PEQ Dầu khí26,60026,600000.00
PFL Bất động sản60070014,69010016.67
PGV Tiện ích cộng đồng9,6009,600000.00
PHH Xây dựng và Vật liệu8,3008,300000.00
PHS Dịch vụ tài chính6,9007,500206008.70
PID Xây dựng và Vật liệu6,3006,300000.00
PIS Tài nguyên cơ bản5,5005,500000.00
PIV Bất động sản400400000.00
PJS Tiện ích cộng đồng9,5009,10020-400-4.21
PKR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
PLA Bất động sản5,0005,000000.00
PMJ Công nghệ thông tin11,50011,500000.00
PMT Công nghệ thông tin4,2004,200000.00
PMW Tiện ích cộng đồng22,50022,500000.00
PND Tiện ích cộng đồng8,0008,000000.00
PNG Bán lẻ10,20010,200000.00
PNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,00019,000000.00
PNT Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
POB Tiện ích cộng đồng4,8004,800000.00
POS Dầu khí6,3005,40010-900-14.29
POV Tiện ích cộng đồng8,0008,0005000.00
PPH Hàng cá nhân & Gia dụng15,90014,000510-1,900-11.95
PPI Bất động sản3004002,54010033.33
PQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
PRO Thực phẩm & Đồ uống3,5004,00050050014.29
PRT Thực phẩm & Đồ uống19,00019,000000.00
PSB Xây dựng và Vật liệu2,8002,800000.00
PSG Xây dựng và Vật liệu200200000.00
PSL Thực phẩm & Đồ uống16,50016,5006000.00
PSN Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,300000.00
PSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,2005,5003703005.77
PTE Xây dựng và Vật liệu4,3004,300000.00
PTG Hàng cá nhân & Gia dụng2,1002,100000.00
PTH Tiện ích cộng đồng11,00011,000000.00
PTK Tài nguyên cơ bản1,7001,700000.00
PTO Xây dựng và Vật liệu1,8001,800000.00
PTP Viễn thông10,00010,000000.00
PTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,4007,400000.00
PTV Dầu khí6,5006,500000.00
PTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,1003,100000.00
PVA Xây dựng và Vật liệu400400000.00
PVH Xây dựng và Vật liệu600600000.00
PVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,30012,300000.00
PVO Hóa chất2,5002,700502008.00
PVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,8004,8004,17000.00
PVR Bất động sản1,3001,300000.00
PVV Xây dựng và Vật liệu40040021000.00
PVY Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
PWA Bất động sản7,7008,2004,7905006.49
PWS Tiện ích cộng đồng14,00014,000000.00
PX1 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
PXA Bất động sản1,8001,800000.00
PXC Bất động sản400400000.00
PXL Bất động sản7,8007,90012,5201001.28
PXM Xây dựng và Vật liệu300300000.00
PYU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90010,900000.00
QBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
QCC Xây dựng và Vật liệu5,5005,500000.00
QHW Thực phẩm & Đồ uống17,80020,400102,60014.61
QLD Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
QLT Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,90019,900000.00
QNS Thực phẩm & Đồ uống24,00024,90036,6309003.75
QNT Xây dựng và Vật liệu11,10011,100000.00
QNU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
QNW Tiện ích cộng đồng8,8008,800000.00
QPH Tiện ích cộng đồng19,50022,0002,7502,50012.82
QSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,30016,300000.00
QTP Tiện ích cộng đồng10,80011,30023,4105004.63
RAT Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,9007,900000.00
RBC Hóa chất14,60014,600000.00
RCC Xây dựng và Vật liệu24,40024,400000.00
RCD Xây dựng và Vật liệu10,2008,7001,040-1,500-14.71
RGC Truyền thông4,0004,000000.00
RHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
RLC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
RTB Hóa chất8,6007,500330-1,100-12.79
RTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
RTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,00028,000000.00
S12 Xây dựng và Vật liệu400400000.00
S27 Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
S33 Thực phẩm & Đồ uống25,50025,500000.00
S72 Xây dựng và Vật liệu2,3002,300000.00
S96 Xây dựng và Vật liệu400400000.00
SAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
SAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,6008,600000.00
SAP Truyền thông4,5004,500000.00
SAS Du lịch và giải trí23,00023,2004,3202000.87
SB1 Thực phẩm & Đồ uống6,8006,800000.00
SBD Công nghệ thông tin7,0007,000000.00
SBH Tiện ích cộng đồng24,50024,500000.00
SBL Thực phẩm & Đồ uống13,80014,500207005.07
SBM Xây dựng và Vật liệu19,00019,000000.00
SBS Dịch vụ tài chính1,0001,00059,29000.00
SCC Xây dựng và Vật liệu5,2004,500100-700-13.46
SCJ Xây dựng và Vật liệu3,8003,800000.00
SCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
SCY Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
SD1 Xây dựng và Vật liệu1,1001,100000.00
SD3 Xây dựng và Vật liệu2,1002,00010-100-4.76
SD7 Xây dựng và Vật liệu2,8002,800000.00
SD8 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
SDB Xây dựng và Vật liệu3,0003,000000.00
SDD Xây dựng và Vật liệu2,5002,500000.00
SDE Xây dựng và Vật liệu1,3001,300000.00
SDH Xây dựng và Vật liệu400400000.00
SDJ Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
SDK Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,50028,500000.00
SDP Xây dựng và Vật liệu9009001,03000.00
SDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,90015,5002,700-1,400-8.28
SDX Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
SDY Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
SEA Thực phẩm & Đồ uống13,50013,500000.00
SEP Hóa chất13,00013,000000.00
SGO Thực phẩm & Đồ uống300300000.00
SGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,1005,4002,8503005.88
SGS Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,50019,500000.00
SHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,4006,400000.00
SHG Xây dựng và Vật liệu2,6002,600000.00
SHX Du lịch và giải trí20,00020,000000.00
SID Bất động sản9,20010,4004201,20013.04
SIG Xây dựng và Vật liệu5,1005,100000.00
SIP Bất động sản65,60070,0001,5104,4006.71
SIV Hóa chất76,00076,000000.00
SJG Xây dựng và Vật liệu5,8005,800000.00
SJM Xây dựng và Vật liệu1,1001,100000.00
SKH Thực phẩm & Đồ uống19,00019,00012000.00
SKN Thực phẩm & Đồ uống6,4006,400000.00
SKV Thực phẩm & Đồ uống23,70023,700000.00
SNC Thực phẩm & Đồ uống14,50014,50040000.00
SNZ Xây dựng và Vật liệu15,90016,8002,3009005.66
SON Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
SOV Hàng cá nhân & Gia dụng34,00034,000000.00
SP2 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
SPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
SPB Hàng cá nhân & Gia dụng67,80067,800000.00
SPC Hóa chất19,50019,500000.00
SPD Thực phẩm & Đồ uống5,5005,500000.00
SPH Thực phẩm & Đồ uống6,6006,600000.00
SPV Thực phẩm & Đồ uống10,0009,50010-500-5.00
SQC Tài nguyên cơ bản82,00082,000000.00
SRB Công nghệ thông tin7008001,52010014.29
SRT Du lịch và giải trí3,2003,200000.00
SSF Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
SSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,7001,700000.00
SSN Thực phẩm & Đồ uống2,6002,7003,8301003.85
SSU Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
STH Truyền thông22,90022,5003,300-400-1.75
STL Bất động sản3,5003,500000.00
STS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
STT Du lịch và giải trí9,1009,100000.00
STU Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
STV Xây dựng và Vật liệu14,80014,800000.00
STW Tiện ích cộng đồng3,4003,400000.00
SUM Truyền thông2,7002,700000.00
SVG Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,20017,200000.00
SVH Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
SVL Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,50018,500000.00
SWC Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,90013,0002,3401000.78
SZE Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,300103003.33
T12 Bán lẻ20,00020,000000.00
TA3 Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
TA6 Xây dựng và Vật liệu4,9004,900000.00
TAG Hàng cá nhân & Gia dụng31,00031,000000.00
TAN Thực phẩm & Đồ uống57,50057,500000.00
TAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
TAW Tiện ích cộng đồng11,50011,500000.00
TB8 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
TBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp124,500124,500000.00
TBT Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
TCI Dịch vụ tài chính4,8004,800000.00
TCJ Thực phẩm & Đồ uống4,0004,000000.00
TCK Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
TCW Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,80015,5002,570-300-1.90
TDB Tiện ích cộng đồng47,10047,100000.00
TDP Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,00022,000000.00
TDS Tài nguyên cơ bản11,00011,000000.00
TEC Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
TEL Xây dựng và Vật liệu6,6007,5001090013.64
TGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
TH1 Bán lẻ5,0005,000000.00
THN Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
THP Thực phẩm & Đồ uống14,50014,500000.00
THR Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,60032,600000.00
THU Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,50012,500000.00
THW Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
TID Bất động sản14,10015,4003201,3009.22
TIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
TIS Tài nguyên cơ bản10,7009,10010-1,600-14.95
TL4 Xây dựng và Vật liệu7,0007,00050000.00
TLI Hàng cá nhân & Gia dụng8,0008,000000.00
TLP Bất động sản7,5008,600101,10014.67
TLT Xây dựng và Vật liệu11,30011,300000.00
TMG Tài nguyên cơ bản29,00029,000000.00
TMW Hàng cá nhân & Gia dụng14,20014,200000.00
TNB Tài nguyên cơ bản12,00011,300250-700-5.83
TND Tài nguyên cơ bản11,60011,8002702001.72
TNM Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
TNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
TNS Tài nguyên cơ bản4,1004,100000.00
TNW Tiện ích cộng đồng9,40010,800101,40014.89
TOP Bán lẻ4004008,18000.00
TOT Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,3005,300000.00
TOW Tiện ích cộng đồng12,70012,700000.00
TPS Du lịch và giải trí34,60034,600000.00
TQN Tài nguyên cơ bản40,90040,900000.00
TQW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
TRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,00035,000000.00
TRT Xây dựng và Vật liệu7,2007,200000.00
TS3 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TS5 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TSD Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
TSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,8005,800000.00
TSJ Du lịch và giải trí33,80033,800000.00
TTD Dược phẩm và Y tế49,50049,500000.00
TTG Hàng cá nhân & Gia dụng6,7006,700000.00
TTJ Du lịch và giải trí80,00080,000000.00
TTN Viễn thông7,4007,4001,71000.00
TTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,60029,600000.00
TTS Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
TTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,6001,600000.00
TUG Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,7009,700000.00
TV1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
TVA Xây dựng và Vật liệu21,00021,000000.00
TVG Xây dựng và Vật liệu1,1001,100000.00
TVH Xây dựng và Vật liệu19,40019,400000.00
TVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
TVN Tài nguyên cơ bản6,2005,90010-300-4.84
TVP Dược phẩm và Y tế37,40037,400000.00
TVU Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
TVW Tiện ích cộng đồng10,0006,00010-4,000-40.00
TW3 Dược phẩm và Y tế9,0009,000000.00
UCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
UDJ Xây dựng và Vật liệu8,1008,100000.00
UDL Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
UEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,10035,100000.00
UMC Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
UPC Tiện ích cộng đồng8,3008,300000.00
UPH Dược phẩm và Y tế17,50017,500000.00
USC Xây dựng và Vật liệu5,2005,200000.00
USD Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,00017,000000.00
V11 Bất động sản300300000.00
V15 Xây dựng và Vật liệu200200000.00
VAV Tiện ích cộng đồng43,20048,000104,80011.11
VBB Ngân hàng14,70014,70034000.00
VBG Tài nguyên cơ bản7,0007,000000.00
VBH Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,00031,000000.00
VC5 Xây dựng và Vật liệu900900000.00
VCA Tài nguyên cơ bản10,00010,00040000.00
VCE Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
VCP Xây dựng và Vật liệu50,00050,000000.00
VCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
VCW Tiện ích cộng đồng28,90030,500101,6005.54
VCX Xây dựng và Vật liệu2,9002,900000.00
VDB Tài nguyên cơ bản8,0008,000000.00
VDM Hàng cá nhân & Gia dụng14,50014,500000.00
VDN Hàng cá nhân & Gia dụng15,60015,600000.00
VDT Tài nguyên cơ bản13,50013,500000.00
VEA Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,70029,20054,7905001.74
VEC Công nghệ thông tin7,3007,30012000.00
VEF Truyền thông58,20061,7002,4703,5006.01
VES Hàng & Dịch vụ công nghiệp600600000.00
VET Hóa chất60,00060,00010000.00
VFC Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,0009,600260-1,400-12.73
VFR Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,9003,900000.00
VGG Hàng cá nhân & Gia dụng39,20041,0005201,8004.59
VGI Viễn thông20,60022,30084,3001,7008.25
VGL Tài nguyên cơ bản27,50027,500000.00
VGR Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
VGT Hàng cá nhân & Gia dụng6,4006,80029,1504006.25
VGV Bất động sản12,00012,000000.00
VHD Bất động sản4,9004,500400-400-8.16
VHF Thực phẩm & Đồ uống13,40013,400000.00
VHG Hàng & Dịch vụ công nghiệp60060010,60000.00
VHH Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
VHI Thực phẩm & Đồ uống9,3009,300000.00
VIB Ngân hàng13,50014,300101,9908005.93
VIH Xây dựng và Vật liệu21,70021,700000.00
VIM Tài nguyên cơ bản16,40017,7005501,3007.93
VIN Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,8007,800000.00
VIR Du lịch và giải trí11,00011,000000.00
VIW Tiện ích cộng đồng15,50015,500000.00
VKD Thực phẩm & Đồ uống16,90016,900000.00
VKP Hóa chất500500000.00
VLB Xây dựng và Vật liệu32,90032,9003,38000.00
VLC Thực phẩm & Đồ uống15,40016,0009406003.90
VLF Thực phẩm & Đồ uống700700000.00
VLG Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,5004,50015000.00
VLP Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,2002,200000.00
VLW Tiện ích cộng đồng10,10010,100000.00
VMA Ô tô và phụ tùng9,0009,000000.00
VMG Tiện ích cộng đồng2,8003,000102007.14
VNA Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,8002,0008,69020011.11
VNB Truyền thông11,70013,2001401,50012.82
VNH Thực phẩm & Đồ uống1,1001,100000.00
VNI Bất động sản10,00010,0002000.00
VNN Bất động sản5,5005,500000.00
VNP Hóa chất4,2004,100350-100-2.38
VNX Truyền thông57,50061,0004203,5006.09
VNY Hóa chất4,8004,800000.00
VOC Thực phẩm & Đồ uống10,20010,20037000.00
VPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,3002,300000.00
VPC Xây dựng và Vật liệu700700000.00
VPK Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,1003,100000.00
VPR Truyền thông13,00013,000000.00
VPW Tiện ích cộng đồng11,10011,100000.00
VQC Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,20011,200000.00
VRG Bất động sản8,5009,5006,9601,00011.76
VSE Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,5006,500000.00
VSF Thực phẩm & Đồ uống6,4006,500501001.56
VSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,4001,400000.00
VSN Thực phẩm & Đồ uống25,00024,40020-600-2.40
VSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,1001,100000.00
VST Hàng & Dịch vụ công nghiệp500500000.00
VT1 Bán lẻ29,00029,000000.00
VTA Xây dựng và Vật liệu4,4005,00020060013.64
VTD Du lịch và giải trí32,90033,3005,0104001.22
VTE Công nghệ thông tin11,00011,000000.00
VTG Du lịch và giải trí8,2008,200000.00
VTI Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
VTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,40021,0005801,6008.25
VTM Du lịch và giải trí21,80021,800000.00
VTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp108,100110,5008,0002,4002.22
VTR Du lịch và giải trí39,40040,0008606001.52
VTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,30015,60010-2,700-14.75
VVN Xây dựng và Vật liệu1,9001,900000.00
VWS Tiện ích cộng đồng14,60014,000220-600-4.11
VXP Hóa chất21,90021,900000.00
WSB Thực phẩm & Đồ uống37,10038,5001,1301,4003.77
WTC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
WTN Tiện ích cộng đồng15,50015,500000.00
X18 Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
X26 Hàng cá nhân & Gia dụng20,70017,60010-3,100-14.98
X77 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
XDH Bất động sản9,8009,800000.00
XHC Hàng cá nhân & Gia dụng25,20025,200000.00
XLV Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
XMC Xây dựng và Vật liệu7,5006,50010-1,000-13.33
XMD Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
XPH Hàng cá nhân & Gia dụng4,9004,90080000.00
YBC Xây dựng và Vật liệu40,00040,000000.00
YRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,1007,100000.00
YTC Dược phẩm và Y tế84,50084,500000.00